緒方恵美
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 23.94 tỷ qua 3 phim
Nổi bật với

Chú Thuật Hồi Chiến: -BIến Cố Shibuya x Tử Diệt Hồi Du-
Yuta Okkotsu (voice) · 2025

新世紀エヴァンゲリオン劇場版 Air/まごころを、君に
Shinji Ikari (voice) · 1997

Chú Thuật Hồi Chiến 0
Yuta Okkotsu (voice) · 2021

エヴァンゲリオン放送30周年記念特別興行
Shinji Ikari (voice) · 2026

Đặc Vụ Không Gian: Ngày Xửa Ngày Xưa x 3
Shinji Ikari (voice) · 2021

Thám Tử Lừng Danh Conan: Bóng Ma Đường Baker
Hideki Moroboshi (voice) · 2002

Đặc Vụ Không Gian: Không Đơn Độc
Shinji Ikari (voice) · 2007

Đặc Vụ Không Gian: Không Lùi Bước
Shinji Ikari (voice) · 2009
Ảnh
Đã đóng (59)
| 2026 | 劇場版「暗殺教室」みんなの時間 | Itona Horibe (voice) |
| エヴァンゲリオン放送30周年記念特別興行 | Shinji Ikari (voice) | |
| 2025 | Chú Thuật Hồi Chiến: -BIến Cố Shibuya x Tử Diệt Hồi Du- | Yuta Okkotsu (voice) |
| 2024 | 聖☆おにいさん THE MOVIE~ホーリーメン VS 悪魔軍団~ | Futon (voice) |
| 2023 | デジモンアドベンチャー02 THE BEGINNING | Lui Ohwada (voice) |
| 2021 | Chú Thuật Hồi Chiến 0 | Yuta Okkotsu (voice) |
| さようなら全てのエヴァンゲリオン ~庵野秀明の1214日~ | Self | |
| Đặc Vụ Không Gian: Ngày Xửa Ngày Xưa x 3 | Shinji Ikari (voice) | |
| Chiến Đội Ma Tiến Kiramager: Giấc Mộng Bebop | Dream Stone (voice) | |
| 2020 | KING OF PRISM ALL STARS -プリズムショー☆ベストテン- | (voice) |
| 2019 | 劇場版 新幹線変形ロボシンカリオン 未来からきた神速のALFA-X | Shinji Ikari (voice) |
| Godzilla vs. Evangelion: The Real 4-D (Short 2019) | Shinji Ikari (Voice) | |
| 2018 | 幽☆遊☆白書 TWO SHOTS/のるかそるか | Kurama (voice) |
| 2017 | カードキャプターさくら クリアカード編 プロローグ さくらとふたつのくま | Yukito Tsukishiro (voice) |
| スーパーダンガンロンパ2.5 狛枝凪斗と世界の破壊者 | Komaeda Nagito (voice) | |
| 2016 | Lớp Học Ám Sát: 365 Ngày | Itona Horibe (voice) |
| 殺せんせーQ[クエスト]! | Itona Horibe | |
| Danganronpa 3: The End of Kibougamine Gakuen | Makoto Naegi (voice) | |
| Danganronpa 3: The End of Kibougamine Gakuen | Nagito Komaeda (voice) | |
| たまゆら~卒業写真~ 第4部 朝-あした- | Tamae Sawatari (voice) | |
| PERSONA3 THE MOVIE —#4 Winter of Rebirth— | Ken Amada (voice) | |
| 2015 | たまゆら~卒業写真~ 第2部 響-ひびき- | Tamae Sawatari (voice) |
| たまゆら~卒業写真~ 第1部 芽-きざし- | Tamae Sawatari (voice) | |
| PERSONA3 THE MOVIE —#3 Falling Down— | Ken Amada (voice) | |
| 2014 | PERSONA3 THE MOVIE —#2 Midsummer Knight's Dream— | Ken Amada (voice) |
| 2012 | Đặc Vụ Không Gian: Không Thể Làm Lại | Shinji Ikari (voice) |
| 2011 | Fate/Prototype | Rider's Master (voice) |
| 2009 | Đặc Vụ Không Gian: Không Lùi Bước | Shinji Ikari (voice) |
| 2007 | Đặc Vụ Không Gian: Không Đơn Độc | Shinji Ikari (voice) |
| 2002 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Bóng Ma Đường Baker | Hideki Moroboshi (voice) |
| 2000 | 劇場版 カードキャプターさくら 封印されたカード | Yukito Tsukishiro / Yue (voice) |
| ケロちゃんにおまかせ | Yukito Tsukishiro (voice) | |
| Doraemon: Nobita và Truyền Thuyết Vua Mặt Trời | Tio (voice) | |
| 1999 | Sakura và chuyến du lịch HongKong | Yukito Tsukishiro (voice) |
| Yu-Gi-Oh! | Yugi Mutou (voice) | |
| Power Stone: Vol. 6: The Last Battlefield | — | |
| 1998 | 火聖旅団ダナサイト999.9 | Tetsurô Daiba (voice) |
| レイアース 特別編 -希望の翼- | Eagle / Emeraude (voices) | |
| すてきですわ、さくらちゃん! 知世のカードキャプターさくら活躍ビデオ日記! | Yukito Tsukishiro (Voice) | |
| カードキャプターさくら | Yukito Tsukishiro / Yue (voice) | |
| 新世紀エヴァンゲリオン劇場版 DEATH(TRUE)²/Air/まごころを、君に | Shinji Ikari (voice) | |
| EVANGELION:DEATH(TRUE)² | Shinji Ikari (voice) | |
| 1997 | レイアース | Emeraude / Eagle Vision (voice) |
| 新世紀エヴァンゲリオン劇場版 Air/まごころを、君に | Shinji Ikari (voice) | |
| 新世紀エヴァンゲリオン劇場版 シト新生 | Shinji Ikari (voice) | |
| 1996 | 地獄先生ぬ〜べ〜 | Kumiko Ijima (voice) |
| Landlock | Agahali (voice) | |
| 1995 | 劇場版 美少女戦士セーラームーンSuperS セーラー9戦士集結!ブラック・ドリーム・ホールの奇跡 | Haruka Ten'ou / Sailor Uranus (voice) |
| 新世紀エヴァンゲリオン Genesis 0:0 IN THE BEGINNING | — | |
| こどものおもちゃ | — | |
| 美少女戦士セーラームーンSuperS スペシャル! | Haruka Tenoh / Sailor Uranus (voice) | |
| Megami Tengoku | — | |
| 1994 | 劇場版 美少女戦士セーラームーンS 〜かぐや姫の恋人〜 | Haruka Ten'ô / Sailor Uranus (voice) |
| キャプテン翼 最強の敵!オランダユース | Jun Misugi (voice) | |
| 幽☆遊☆白書 映像白書 暗黒武術会の章 上巻 & 下巻 | Kurama / Shūichi Minamino (voice) | |
| 幽☆遊☆白書 『冥界死闘篇・炎の絆』 | Kurama (voice) | |
| 美少女戦士セーラームーンS こたえてムーンコール | (voice) | |
| 1993 | 劇場版 美少女戦士セーラームーンR | Young Mamoru (voice) |
| 幽☆遊☆白書 | Kurama (voice) |
Tham gia sản xuất (2)
| 2018 | 新妹魔王の契約者 DEPARTURES | Theme Song Performance |
| 1997 | タイム・リープ | Theme Song Performance |

