Cổ Thiên Lạc
Acting
Tiểu sử
Cổ Thiên Lạc (tiếng Trung: 古天樂, tiếng Anh: Louis Koo Tin-Lok; sinh ngày 21 tháng 10 năm 1970) là một nam diễn viên, ca sĩ, nhà sản xuất điện ảnh, doanh nhân người Hồng Kông. Anh từng là gương mặt nổi bật và diễn viên chủ chốt của Đài truyền hình TVB
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 82.58 tỷ qua 10 phim
Nổi bật với

Cửu Long Thành Trại: Vây Thành
Cyclone · 2024

Hào Tình
Nagasaki Naoki · 2014

Dòng máu có thể gây chết người
Ching Man-sing · 2025

Kế Hoạch Baby
Octopus · 2006

Tầm Tần Ký
Hong Siu-lung · 2025

Minh Nhật Chiến Ký
Tyler · 2022

Sát Phá Lang 2: Giết Không Tha
Hung Mun-Gong · 2015

Ngòi Nổ
Wilson · 2007
Ảnh
Đã đóng (134)
| 2026 | 寒戰1994 | — |
| 尋秦記 Plus+ 多元宇宙版 | Hong Siu Lung | |
| 金多寶 | Mr. Ma | |
| 2025 | Tầm Tần Ký | Hong Siu-lung |
| 梅艷芳4K全新剪輯版 | Eddie Lau | |
| Dòng máu có thể gây chết người | Ching Man-sing | |
| Thám Tử Tư: Phía Sau Vết Máu | Au Yeung Wai Yip | |
| 送院途中 | Ma Chi Yip | |
| Võ Đường Đại Náo | Bruce Chung | |
| Huyết Án Truy Hành | Allen Lok | |
| 2024 | Cửu Long Thành Trại: Vây Thành | Cyclone |
| 2023 | Ám Sát Phong Bạo | Wong Siu Ping |
| Bão Trắng 3: Thiên Đàng Hay Địa Ngục | Au Chi Yuen / Mak Chun Wing | |
| 2022 | 飯戲攻心 | Vip diner |
| Minh Nhật Chiến Ký | Tyler | |
| Tân Ỷ Thiên Đồ Long Ký 02: Thánh Hỏa Hùng Phong | Zang Cuishan | |
| 闔家辣 | Grant Sun | |
| Tân Ỷ Thiên Đồ Long Ký 01: Cửu Dương Thần Công | Zhang Cuishan | |
| 2021 | Đội Chống Tham Nhũng 5: Chương Cuối | William Luk Chi Lim |
| 梅艷芳 | Eddie Lau | |
| Bóng Tối Hồng Kông | Hank Chan | |
| Chân Tam Quốc Vô Song | Lu Bu | |
| Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly | Chief of the Epidemic Prevention Operation Unit | |
| 2020 | Hắt Xì | Flash |
| 2019 | Hiện Trường Tội Phạm | Sean Wong |
| Sứ Mệnh Nội Gián 2 | Cheng Chun-Yin | |
| Bão Trắng 2: Trùm Á Phiện | Fung Chun-kwok | |
| Trùm Hương Cảng 2: Truy Long | Sky He | |
| Đội Chống Tham Nhũng 4 | William Luk | |
| Chiếc Biển Quảng Cáo Tai Quái | Wong Siu Choi | |
| 2018 | Võ Lâm Quái Thú | Ocean |
| Đội Chống Tham Nhũng 3 | William Luk | |
| 2017 | Giao Lộ Âm Dương | Sam |
| Sát Phá Lang 3: Tham Lang | Lee Chung Chi | |
| Siêu Mèo | Ng Sau-Lung | |
| Độc Giới | Harley | |
| 2016 | 脫皮爸爸 | Tin Lik Hang |
| Đội Chống Tham Nhũng 2 | William Luk | |
| Huyết Chiến | Cao Shaolun | |
| Sứ Mệnh Nội Gián | Shiu Chi-Long | |
| Phong Thần Bảng | General Leopard (Mahamayuri) | |
| Tam Nhân Hành | Chief inspector Ken | |
| The Weaving of a Dream: Johnnie To's Vision and Craft | Self | |
| 2015 | Mê Thành | Kok T-Man |
| 巴黎假期 | Clarence Lam | |
| Sát Phá Lang 2: Giết Không Tha | Hung Mun-Gong | |
| Hiệu Trưởng Của 5 Cô Nhóc | Tung | |
| 衝上雲霄 | Branson | |
| Thám Tử Đến Rồi | Inspector Kaul | |
| 12 Con Vịt Vàng | Rocky | |
| 把乐带回家2015 | — | |
| 2014 | Đơn thân nam nữ 2 | Cheung Shen Ran |
| 谁是你的菜2014 | — | |
| Đội Chống Tham Nhũng | William Luk | |
| Thiết Thính Phong Vân 3 | Law Wing Jau | |
| Hương Cảng Tử | Cheng Wai-tao | |
| Hào Tình | Nagasaki Naoki | |
| Kim Kê 3 | Gang Mun Koo Tin Lok (Prostitute Singer) | |
| Xin Chào Baby | Louis Koo | |
| 把乐带回家2014 | — | |
| 2013 | Bão Trắng (Trận Chiến Á Phiện) | Chow |
| 無涯:杜琪峯的電影世界 | Self | |
| 逃出生天 | Keung | |
| 2012 | 把乐带回家2013 | — |
| Cuộc Chiến Á Phiện | Timmy Choi | |
| Truyện Tình Trên Non Cao | Michael | |
| Bát Tinh Bão Hỉ | Holland | |
| 2011 | 把乐带回家 | — |
| Khai tâm ma pháp | Gu Xinyue | |
| Thiết Thính Phong Vân 2 | Jack Ho | |
| Thiện Nữ U Hồn 4 | Yan Chek Ha | |
| Đơn Thân Nam Nữ | Cheung Shen Ran | |
| Thần Kỳ Hiệp Lữ | Gazer Warrior | |
| Tối Cường Hỉ Sự | Master Sammy | |
| 2010 | 一路有你 | Hui Shing-leung |
| Johnnie Got His Gun! | — | |
| 鎗王之王 | Ken Kwan | |
| Hoa Điền Hỷ Sự 2010 | Emperor Ocean | |
| 2009 | 撲克王 | Jack Chang |
| Ám Sát | Ho Kwok Fai / Brain | |
| Đại Nội mật Thám - On His Majesty's Secret Service | Royal Dog | |
| Thiết Thính Phong Vân | Gene Yeung | |
| Nhà Có Chuyện Vui 2009 | Dr. Dick Cho | |
| 2008 | Xin Đừng Gác Máy | Bob |
| Cha Tôi Là Găng Tơ | Tiger Lee Tin Yun | |
| 2007 | Thiết Tam Giác | Fai |
| Ngòi Nổ | Wilson | |
| Môn Đồ | Fan's Husband | |
| 生日快樂 | Siu Nam | |
| 2006 | Kế Hoạch Baby | Octopus |
| Xã Hội Đen 2 | Jimmy Lee | |
| 2005 | Xã Hội Đen 1 | Jimmy |
| 自行我路 | A le | |
| 2004 | Nhu Đạo Long Hổ Bang | Sze-To Bo |
| 戀情告急 | Wong Kai-Ming | |
| 鬼馬狂想曲 | Sam | |
| 2003 | Nhớ Mãi Cuộc Tình | Leung Man Liang |
| 豪情 | Andy | |
| 戀上你的床 | Paul Ko | |
| 失憶𠝹女王 | Dong | |
| 百年好合 | Tiger Hung | |
| 愛在陽光下 | Self | |
| 2002 | Sư Tử Hà Đông | Seasonal Chan |
| Cao Thủ Bỉm Sữa | Wayne Koo | |
| 當男人變成女人 | Servant of Hell | |
| Thiện Nam Võ Nữ | Ryan Li | |
| Tâm Niệm Phát Tài | Tin-lok | |
| 2001 | 絕世好Bra | Wayne |
| Thục Sơn Kỳ Hiệp | Red | |
| Dã Chiến Giang Hồ | Tan | |
| 2000 | BadBoy特攻 | Jack Shum |
| Trung Hoa Bịp Vương | Cool | |
| 賊公子 | Raymond | |
| 陰陽路柒之撞到正 | Lok | |
| 1999 | 監獄風雲之少年犯 | Ah Sam |
| Dạ Xoa | Tong Hiu-tai | |
| 甜言蜜语 | Kam Sui | |
| Long Tại Biên Duyên | Wong Chi-Shing | |
| 新家法 | David Chow | |
| 陰陽路六之凶周刊 | Inspector Wong / Chak | |
| Bạo Liệt Hình Cảnh | Brian | |
| Âm Dương Lộ 5 | Fa / Lam Chung Fat | |
| 1998 | 邪教檔案之末日風暴 | Officer Chan |
| Âm Dương Lộ 4 | Wing | |
| 極度重犯 | Don Lee | |
| 職業大賊 | Kong Bong-Ban | |
| Âm Dương Lộ 3 | Lik | |
| 1997 | Âm Dương Lộ 2 | Sam |
| Âm Dương Lộ | Ken Ng Chi Keung | |
| 1996 | 龍虎砵蘭街 | Lung |
| 旺角的天空2男燒衣 | A Wing | |
| 玩火 | Michael Lee | |
| 1994 | 男兒當入樽 | Lady Killer |
| O記重案實錄 | Tung's underling |
Tham gia sản xuất (13)
| 2025 | Tầm Tần Ký | Executive Producer |
| Tầm Tần Ký | Theme Song Performance | |
| Võ Đường Đại Náo | Songs | |
| 2024 | Garfield - Mèo Béo Siêu Quậy | Executive Producer |
| 2022 | Minh Nhật Chiến Ký | Associate Producer |
| Chú Chó Marmaduke | Executive Producer | |
| 2021 | Chú Gấu Vivo | Executive Producer |
| Nhà Mitchell đối đầu với máy móc | Executive Producer | |
| Luôn Có Tình Yêu Trong Cách Ly | Producer | |
| 2019 | Bão Trắng 2: Trùm Á Phiện | Songs |
| 2016 | 脫皮爸爸 | Songs |
| 2014 | Hào Tình | Executive Producer |
| 2003 | 豪情 | Executive Producer |



