Đàm Diệu Văn
Acting
Nổi bật với

Thần Thoại
General Xu Gui · 2005

Diệp Vấn Ngoại Truyện: Trương Thiên Chí
Ma King-Sang · 2018

Nộ Hỏa: Trọng Án
Beau · 2021

Diệp Vấn 3
Ma King-Sang · 2015

Thục Sơn Kỳ Hiệp
Thunder · 2001

Liệt Hỏa Truyền Thuyết
Paddy · 1999

Biệt đội cứu hỏa
Power plant's Supervisor - Man Wah-bill · 2014

Phong Vân II
The Emperor · 2009
Ảnh
Đã đóng (96)
| 2026 | 我們不是什麼 | Lung |
| 今天應該很高興 | Dan Leung | |
| 2025 | 無名指 | — |
| 拚命三郎 | Shi Sanburo | |
| 2024 | 变体 | — |
| Thần Thám Siêu Ý | Wong Sir | |
| Trừ Bạo An Lương | Brother Hao | |
| 2023 | 继续宠爱·二十年·音乐会 | — |
| Cuộc Tấn Công Mạng | Jason | |
| Khi Gió Nổi Lên | Yim Hung | |
| 2022 | Hành Động Vượt Ngục 3 | Big Roller |
| Biên Duyên Hành Giả | Tim | |
| Hành Động Vượt Ngục 2 | Big Roller | |
| 2021 | 假冒女團 | Dr. K |
| Tố Cáo Cấp Một | Joe Chan | |
| Nộ Hỏa: Trọng Án | Beau | |
| 二次人生 | Wong Kowk-Wai | |
| 2020 | Hành Động Vượt Ngục | Big Roller |
| Vụ Án Mưu Sát ở San Jose | Alvin | |
| Nhà Có Chuyện Vui 2020 | Tam Tai Ngok | |
| 2019 | Hiện Trường Tội Phạm | Bull Yiu |
| Đặc Nhiệm Mỹ Nhân 2 | Tam Ka Ming | |
| Đội Chống Tham Nhũng 4 | Sum Kwok-Keung | |
| 2018 | Diệp Vấn Ngoại Truyện: Trương Thiên Chí | Ma King-Sang |
| 美丽战争 | — | |
| Đội Chống Tham Nhũng 3 | Wong Hoi-wo | |
| 2017 | Tiên Cầu Đại Chiến | Yuan Yan Hong Lie |
| Độc Giới | Mr. Lau | |
| 2016 | 妖医 | 陈永霖 |
| Thiên Duyên Tiền Định | — | |
| 愛在深秋 | Patrick Wong | |
| 殺手與臥底的久別重逢 | — | |
| 2015 | Diệp Vấn 3 | Ma King-Sang |
| Đạp Huyết Tầm Mai | Smoky | |
| 王家欣 | — | |
| 我們停戰吧! | — | |
| 情剑 | — | |
| 衝鋒車 | Johnny To | |
| 2014 | 大话天仙 | — |
| Biệt đội cứu hỏa | Power plant's Supervisor - Man Wah-bill | |
| 2013 | 楼 | 林克染 |
| 霹雳火秦明 | — | |
| 五行者之鬼马灯 | — | |
| 2012 | Hội Tam Hoàng | Patrick |
| 地域无门 | — | |
| 2011 | 第一大总统 | — |
| 无界之地 | — | |
| B+偵探 | Lo Sir | |
| 囧探佳人 | 孟少云 | |
| 宅男总动员:女神归来 | Vincent Mann | |
| 2011我愛HK開心萬歲 | — | |
| 2010 | Nguyệt Quang Bảo Hạp | General Xia Hou |
| 財神到 | Flower Buyer | |
| 2009 | Phong Vân II | The Emperor |
| Nhà Tù Vượng Giác | Peter | |
| 人皇伏羲 | — | |
| 大城市小浪漫 | — | |
| 2008 | 大搜查之女 | Donald Ng |
| 性工作者2:我不賣身,我賣子宮 | — | |
| 2007 | 破事兒 | Magazine Editor |
| 塚愛 | — | |
| 葬禮揸fit人 | — | |
| 19 Tầng Địa Ngục | Dr. Yan | |
| 戲王之王 | Pickpocket | |
| A貨B貨 | — | |
| 东方海盗传奇 | — | |
| 2006 | 純白的聲音 | — |
| 2005 | 情癲大聖 | One of Five Great Sect |
| Thần Thoại | General Xu Gui | |
| 2003 | 非典人生 | Dr. Chen |
| 阿龙的故事 | 阿龙 | |
| 我的麻煩老友 | Ken Siu Man | |
| 不可思議星期二 (第二輯) | — | |
| 2002 | Phi Hổ Hùng Sư | — |
| 黑道風雲 | Kai Dik Chan | |
| 2001 | 絕世好Bra | Ah Lee |
| Thục Sơn Kỳ Hiệp | Thunder | |
| Dã Chiến Giang Hồ | Mann | |
| 人體拼圖 | Raymond | |
| 2000 | 天有眼 | Sung Ping |
| 火爆刑警 | — | |
| 變態殺人狂 | Lee Yip Kin | |
| 僱傭兵 | Cat | |
| Quyết Chiến Trên Đỉnh Tử Cấm Thành | The Emperor | |
| 1999 | 笨小孩 | Bee |
| Liệt Hỏa Truyền Thuyết | Paddy | |
| 紫雨風暴 | O. B. | |
| Long Tại Biên Duyên | Tong Man-Chun | |
| 我愛777 | Jim Si-Bon | |
| 1998 | 男人胸,女人Home | — |
| Kinh Thiên Đại Tặc Vương | Chicken | |
| 野獸刑警 | Thumbtack Wa | |
| 大丈夫 | — | |
| 1995 | Điệp Vụ Mật Cảnh | — |
| 1994 | 千影神偷 | — |
| 1990 | Sát Thủ Vô Danh | KK |
