歐陽靖
Acting
Nổi bật với

Thợ Săn Quái Vật
Axe · 2020

Tay Đấm Sắt
Chan · 2012

Bão Trắng 2: Trùm Á Phiện
Cho Ping · 2019

Bước Ngoặt 2
Yeung Lap Ching · 2011

Nhân Chứng Thầm Lặng
Wyatt · 2019

李小龍
Black Cat / Unicorn Chan · 2010

Revenge of the Green Dragons
Detective Tang · 2014

纽约纽约
Chinatown Gangster Boss · 2016
Đã đóng (20)
| 2024 | Crowns & Chaos | Self (Archival) |
| 2023 | 2023抖音美好奇妙夜 | Self |
| 2020 | Thợ Săn Quái Vật | Axe |
| 2019 | Nhân Chứng Thầm Lặng | Wyatt |
| Bão Trắng 2: Trùm Á Phiện | Cho Ping | |
| Tôn Hành Giả Giả Hành Tôn | Monkey | |
| 2018 | 我的情敵女婿 | Himself |
| 2017 | Love Beats Rhymes | Jin |
| 2016 | Angeltown | Joe |
| 纽约纽约 | Chinatown Gangster Boss | |
| 2014 | Revenge of the Green Dragons | Detective Tang |
| 2012 | Tay Đấm Sắt | Chan |
| 2011 | Bước Ngoặt 2 | Yeung Lap Ching |
| 2010 | 李小龍 | Black Cat / Unicorn Chan |
| 打擂台 | Chung Shen Mang | |
| 1040: Christianity in the New Asia | Self | |
| 2009 | Sei sung saw liu | Chief Editor Mr. Chan |
| 2007 | Beef IV | Self |
| 2003 | Quá Nhanh Quá Nguy Hiểm 2 | Jimmy |
| Jin: Making of a Rap Star | — |