김무열
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 64.55 tỷ qua 4 phim
Nổi bật với

Trùm, Cớm và Ác Quỷ
Jung Tae-suk · 2019

Điệu Ba Lê Tử Thần
Chief Jo · 2023

Vây Hãm 4: Kẻ Trừng Phạt
Baek Chang-gi · 2024

Đêm Ký Ức
Yoo-seok / Choi Seong-uk · 2017

Con Tàu Chiến Thắng
Kang Hyun-woo · 2021

Nàng Thơ - EunGyo
Seo Ji-woo · 2012

Illang: Lữ Đoàn Sói
Han Sang-woo · 2018

Đại Mẫu
Ryu · 2025
Ảnh
Đã đóng (28)
| 2025 | Đại Mẫu | Ryu |
| 2024 | Vây Hãm 4: Kẻ Trừng Phạt | Baek Chang-gi |
| 2023 | Điệu Ba Lê Tử Thần | Chief Jo |
| Thoả Thuận Với Ác Quỷ | Kim Pil-do | |
| 2022 | 정직한 후보 2 | Park Hee-cheol |
| 2021 | [스프링 어웨이크닝] | Melchior |
| 보이스 | Kwak Pro | |
| Con Tàu Chiến Thắng | Kang Hyun-woo | |
| 2020 | Kẻ Xâm Nhập | Seo-jin |
| Bà Hoàng Nói Dối | Park Hee-cheol | |
| 2019 | 메모리즈 | Hyun-oh |
| Trùm, Cớm và Ác Quỷ | Jung Tae-suk | |
| 2018 | Illang: Lữ Đoàn Sói | Han Sang-woo |
| Phi Vụ Để Đời | Min-jae | |
| 2017 | Đêm Ký Ức | Yoo-seok / Choi Seong-uk |
| 대립군 | Gok-soo | |
| 2015 | 연평해전 | Yoon Young-ha |
| 2014 | The Spy | North Korean Agent |
| 정지우x김무열x조은지 Project: Personal Movie | Man on roof | |
| 2012 | 개들의 전쟁 | Sang-keun |
| Nàng Thơ - EunGyo | Seo Ji-woo | |
| 인류멸망보고서 | Ji-ho | |
| 멋진 신세계 | Ji-ho | |
| 2011 | Cung Thủ Siêu Phàm | Seo-goon |
| 로맨틱 헤븐 | Dong Chi-sung | |
| 2010 | 김종욱 찾기 | Travel Agent |
| 2009 | 결혼식 후에 | Kim Hyun-joon |
| 작전 | Jo Min-hyung |



