송지효
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 15.76 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Song Hoa Điếm
Queen · 2008

Kẻ Cứu Rỗi
Seon-hee · 2025

Thế Giới Mới
Shin-woo · 2013

Găng Tơ Tái Xuất
Ji-soo · 2018

Tình Dục Là Chuyện Nhỏ 2
Kyung-ah · 2007

여고괴담 3: 여우계단
Jin-sung · 2003

바람 바람 바람
Mi-young · 2018

그대를 사랑합니다
Kim Yeon-ah · 2011
Ảnh
Đã đóng (17)
| 2025 | Kẻ Cứu Rỗi | Seon-hee |
| Mái Nhà Sau Song Sắt | Tae-jeo | |
| 2020 | Kẻ Xâm Nhập | Yu-jin |
| 2018 | Găng Tơ Tái Xuất | Ji-soo |
| 바람 바람 바람 | Mi-young | |
| 2017 | B주임과 러브레터 | Bang Ga-young |
| 2016 | Chuyển phát nhanh Siêu Cấp | Maggie |
| 708090之深圳恋歌 | Moon Song | |
| 2013 | Thế Giới Mới | Shin-woo |
| 2012 | 자칼이 온다 | Bong Min-jung |
| 2011 | 그대를 사랑합니다 | Kim Yeon-ah |
| 2009 | 2009 드림콘서트 | MC |
| 2008 | Song Hoa Điếm | Queen |
| 드림 콘서트 2008 | MC | |
| 2007 | Tình Dục Là Chuyện Nhỏ 2 | Kyung-ah |
| 2004 | 썸 | Seo Yu-jin |
| 2003 | 여고괴담 3: 여우계단 | Jin-sung |








