류승완
Directing
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 27.03 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Người Đẹp Báo Thù
Passerby · 2005

Quý Ông Báo Thù
Chinese Delivery Man · 2002

짝패
Yoo SukHwan · 2006

오아시스
Hong Jong-sae · 2002

Anh Hùng Xung Trận
Commando 1 · 2011

뒷담화: 감독이 미쳤어요
Self · 2013

감독들, 김기영을 말하다
Self · 2007

죽거나 혹은 나쁘거나
Seok-whan · 2000
Ảnh
Đã đóng (10)
| 2016 | 올드 데이즈 | Self |
| 2014 | 경주 | Teacher Kang |
| 2013 | 뒷담화: 감독이 미쳤어요 | Self |
| 2011 | Anh Hùng Xung Trận | Commando 1 |
| 2007 | 감독들, 김기영을 말하다 | Self |
| 2006 | 짝패 | Yoo SukHwan |
| 2005 | Người Đẹp Báo Thù | Passerby |
| 2002 | 오아시스 | Hong Jong-sae |
| Quý Ông Báo Thù | Chinese Delivery Man | |
| 2000 | 죽거나 혹은 나쁘거나 | Seok-whan |
Tham gia sản xuất (52)
| 2026 | Humint | Director |
| Humint | Writer | |
| Humint | Producer | |
| 2025 | Em Xinh Tinh Quái | Producer |
| 2024 | Đố Anh Còng Được Tôi | Writer |
| Đố Anh Còng Được Tôi | Director | |
| Đố Anh Còng Được Tôi | Producer | |
| Đố Anh Còng Được Tôi | Characters | |
| 2023 | Thanh Gươm Trừ Tà | Executive Producer |
| Những Kẻ Buôn Lậu | Writer | |
| Những Kẻ Buôn Lậu | Producer | |
| Những Kẻ Buôn Lậu | Director | |
| 2021 | Con Tin: Ngôi Sao Mất Tích | Executive Producer |
| Thoát Khỏi Mogadishu | Writer | |
| Thoát Khỏi Mogadishu | Director | |
| 2019 | Trẻ Trâu Khởi Nghiệp | Producer |
| Lối Thoát Trên Không | Executive Producer | |
| Ngón Tay Thứ Sáu | Producer | |
| “大”人物 | Original Story | |
| 2017 | Đảo Địa Ngục | Director |
| Đảo Địa Ngục | Screenplay | |
| 여교사 | Producer | |
| 2015 | Chạy Đâu Cho Thoát | Director |
| Chạy Đâu Cho Thoát | Writer | |
| 2014 | 신촌좀비만화 | Director |
| 2013 | Hồ Sơ Berlin | Director |
| Hồ Sơ Berlin | Writer | |
| Hồ Sơ Berlin | Executive Producer | |
| 2010 | Bất Công | Director |
| Bất Công | Adaptation | |
| Bất Công | Executive Producer | |
| 해결사 | Writer | |
| 해결사 | Producer | |
| 2008 | 다찌마와 리: 악인이여 지옥행 급행열차를 타라 | Director |
| 다찌마와 리: 악인이여 지옥행 급행열차를 타라 | Screenplay | |
| 2006 | 짝패 | Director |
| 짝패 | Writer | |
| 짝패 | Producer | |
| 남자니까 아시잖아요 | Director | |
| 다섯 개의 시선 | Director | |
| 2005 | 주먹이 운다 | Director |
| 주먹이 운다 | Writer | |
| 2004 | 아라한 장풍 대작전 | Director |
| 아라한 장풍 대작전 | Writer | |
| 2002 | 피도 눈물도 없이 | Director |
| 피도 눈물도 없이 | Writer | |
| 2000 | 다찌마와 Lee | Director |
| 다찌마와 Lee | Writer | |
| 죽거나 혹은 나쁘거나 | Writer | |
| 죽거나 혹은 나쁘거나 | Director | |
| 1999 | 닥터 K | Production Assistant |
| 1998 | Rumble | Director |







