| 2026 | 大盜演 | — |
| 2024 | Huyết Chiến | Kunpo |
| Phá Địa Ngục | Ming |
| 2023 | Nộ Triều | — |
| 2022 | 大俠胡金銓 第二部曲─斷腸人在天涯 | — |
| 大俠胡金銓 第一部曲─先知曾經來過 | — |
| 2021 | 第一炉香 | Sir Qiao Cheng |
| 非常·主播 | — |
| Chân Tam Quốc Vô Song | Situ Wang Yun |
| 2019 | Ngộ Sát | Song En |
| Phán Quyết Thôi Miên | Lin Guo Quan |
| 2018 | Thành Phố Dục Vọng | Director Li |
| 2017 | 假如王子睡着了 | Zheng Bo |
| 麻辣学院 | [Headmaster] |
| Khói Thuốc Tình Yêu | Cherie's Father |
| 2016 | Một Đêm Náo Nhiệt | Du Jianfeng |
| 再见,在也不见 | Chen Qingjiang |
| 北京遇上西雅图之不二情书 | Grandpa |
| 我的1000万 | — |
| 斗地主传奇之双王之王 | — |
| 2014 | Đặc Vụ Ameera | Martin |
| 2012 | Đại Truy Bổ | — |
| Dì Đào | Uncle Kin |
| Anh Hùng và Lưu Manh: Đặc Vụ Kim Cương | Lao Tou (deleted scene) |
| 2011 | Đại Ma Thuật Sư | Liu Wan-yao |
| 2010 | 歲月神偷 | Mr. Law's Brother |
| 魔侠传之唐吉可德 | Dongfang |
| 2009 | Đại Náo Shinjuku | Uncle Tak |
| 2006 | 血战到底 | Qin |
| 2004 | 這個阿爸真爆炸 | Prof. Mak |
| 2003 | Nhớ Mãi Cuộc Tình | Mr. Lam |
| 伴我骄阳 | — |
| 2000 | 雷霆戰警 | Sheriff Lin |
| 唔該借歪 | Elvis |
| 賊公子 | Superintendent Ko |
| 1998 | Người trong giang hồ V: Long Tranh Hổ Đấu | Datuk Chan Ka Nam |
| 1996 | Sắc Tình Nam Nữ | Boss Wong |
| 1995 | Liệt Hoả Chiến Xa | Paul Jiang |
| 跟我走一回 | Mr Do |
| Kẻ Lưu Vong | Ray Lui |
| 1994 | Tinh Võ Anh Hùng | Nong Jinsun |
| 終極獵殺 | Ray |
| Tân Ô Long Viện | Mr. Tie |
| Tân Anh Hùng Bản Sắc | Fred Simon |
| Vua Phá Hoại | Elite Center's Principal Chan |
| 1993 | 走佬威龍 | Doctor |
| 新不了情 | Cheung Po-Sai |
| Đông Phương Tam Hiệp 2 | Colonel |
| 紙盒藏屍之公審 | Stanley Wu Tai Kit |
| 綁架黃七輝 | Wong Chak Fai |
| 溶屍奇案 | Prosecutor |
| Thiên Nhược Hữu Tình 2 | Mr. Cheung |
| Chân Không Tiểu Tử | Mr. Hua |
| Đông Phương Tam Hiệp | Police Chief |
| Trường Học Uy Long III | The King of Gamblers |
| 1992 | Lộc Đỉnh Ký II: Thần Long Giáo | Ping Si Ruler Ng Sam Kwai |
| Xẩm Xử Quan | Inspector General |
| 飛虎精英之人間有情 | Hung Kwan |
| 藍江傳之反飛組風雲 | Ngan Tung |
| 三人做世界 | Edmond Tang |
| 五億探長雷洛傳III(大结局) | Ngan Tung |
| Anh Hùng Thứ Thiệt | Lan's Father |
| Bá Chủ Bịp Thành 1 | Wang Chang |
| 黑豹傅說 | — |
| 天神剑女之石头记 | — |
| 1991 | 豪門夜宴 | Restaurant Patron |
| Nữ Hoàng Thế Giới Ngầm | An Tung |
| 喋血奇兵 | — |
| Thám Trưởng Lôi Lạc PII | Sergeant Ngan Tung |
| Thám Trưởng Lôi Lạc PI | Sergeant Ngan Tung |
| Trường Học Uy Long I | Mr. Lam Cho-Tung |
| Ma Họa Tình | Lemon Head |
| Nữ Cờ Bạc Bịp | Hung Kwong |
| Ma Bài | Brock's Poker Opponent in Dream |
| 卫斯理之霸王卸甲 | Mr Nguen |
| 1990 | Bất Phân Cao Thấp | Dr Pong |
| Thánh Bài 1: Đại Diện Ma Cao | Hung |
| Song Hùng Kỳ Án | Captain Chan |
| 豬標一族 | Sergeant Pao Pu Ping |
| 邪魔化身 | — |
| 四人新世界 | 陈先生 |
| 1989 | 法內情大結局 | Prosecutor |
| Nghĩa Đảm Quần Anh | Qin |
| Đồng Hành Thiên Nhai | Mr. Hung |
| 我要富貴 | Chun Shing |
| 小男人周記 | Mr Chan |
| 1988 | 法中情 | Prosecutor |
| 好女十八嫁 | Raymond |
| Tiêu Diệt Nhân Chứng 3 | Insp. Cameron Chuen |
| 火舞风云 | Boss |
| 雙肥臨門 | Chin Ta-Chi |
| 群鶯亂舞 | Chu |
| Nội Tình Và Pháp Luật | Prosecutor |
| Tôi Yêu Maria | Police Captain |
| 1987 | Anh Hùng Quân Nhân | Captain Cheung |
| Quỷ Tân Nương | Pu's boss |
| 意亂情迷 | Mr. Cheung |
| 不是冤家不聚頭 | Councillor Mou Fook Lee |
| 1986 | Chuyện Tình Bất Hủ | Prosecutor |
| Nghĩa Cái Vân Thiên | Lui Tak |
| 我的愛神 | — |
| Tam Nữ Anh Hùng | Fa Kam Siu |
| Tiêu Diệt Nhân Chứng 1: Cảnh Sát Hoàng Gia | Chubby Escort Policeman |
| Thần Thám Song Hùng | Mr. Tien |
| Cuồng nhiệt | Tsuen |
| Sĩ Quan Tuba | Police Band Trumpet |
| 我要金龜婿 | Happy |
| 1985 | 聖誕奇遇結良緣 | Lee Sir |
| 法外情 | Prosecutor |
| 再見7日情 | Xiao Quanshi |
| 老友鬼鬼 | — |
| 1984 | 等待黎明 | Sergeant Wing |
| 大小不良 | — |
| 上天救命 | Mr. Shek |
| 孖襟兄弟 | — |
| Ma hou pao | — |
| 1983 | 專撬牆腳 | Giddy |
| Gián Điệp Dạ Lý Hương | Fat Chicken - Commissioner of Police |
| 我的媽媽 | — |
| 1982 | 橫掃魚蛋檔 | Inspector Fong |
| 摩登天師 | Reverend Ma |
| 1981 | 危險人物 | — |
| 貓頭鷹 | — |
| 執法者 | D.D.I policeman |
| 1980 | 舞拳 | Ku Cheng-Yuan |
| 六合八法 | — |
| Bi xue si yin qiang | Master Yu Wu / Beggar Emperor |
| 1979 | Tie Gong Ji | Minister |
| Không Sơn Linh Vũ | Hui Ssu |
| 1978 | 最佳搏殺 | Chang Chiu-Ming |
| 1977 | 三十六迷形拳 | Monk |
| 1975 | 肉蒲團 | — |
| 鐵超人 | — |
| Thuỷ Hử | Hua Rong |
| 1974 | 怪人怪事 | — |
| 吸毒者 | Tang Kuo-Liang |
| Jue shou | Yang Hu |
| 1973 | 黑带仇 | Tonny Tang Chi-Yuan |
| 偷渡客 | — |
| 1972 | Thập Tứ Nữ Anh Hào | Fourth Prince |
| 我们要洞房 | — |
| Thủy Hử Truyện | Little Li Guang, Hua Rong |
| 玉女嬉春 | Huang Pei-Lin |
| 林沖夜奔 | Lu Chien |
| What Makes Shaw Run Run? | Self |
| 1971 | 夕陽戀人 | Chen Zhong Kang |
| 愛情大拍賣 | — |
| 1970 | 三殺手 | — |
| 神劍遊龍 | — |
| 孙悟空智取黄袍怪 | — |
| 飞凤狂龙 | — |
| 1969 | 名劍天驕 | — |
| 天龍堡 | Mo Chun Lam |
| 冷暖青春 | David Wang |
| 鐵髮紅姑 | — |
| Da po zhu xian zhen | — |
| 1968 | 晨霧 | Passer-by |
| 月满西樓 | — |
| 玉楼三凤 | — |
| 麒麟寨 | — |
| 1967 | 苔痕 | Yip Chi-hsin |
| 1966 | The Sand Pebbles | Cho-jen |
| 1965 | 菟丝花 | — |
| 1959 | 江山美人 | Child |
| 1957 | 馬路小天使 | San Yuan |
| 窈窕淑女 | — |
| 1956 | 梅姑 | — |
| 桃花江 | — |
| 1953 | 寒蟬曲 | — |
| 碧雲天 | Child |
| 1952 | 玉女懷春 | — |
| 1949 | 春雷 | — |