







| 2021 | 真假美猴王之大圣无双 | — |
| 2017 | Ngũ Hiệp Trừ Yêu | Pimp |
| 2015 | 一念天堂 | 老中医 |
| 港囧 | Taxi Driver | |
| 2010 | Nguyệt Quang Bảo Hạp | Assistant Master |
| 1999 | 心猿意馬 | — |
| 1997 | Cuộc Phá Tham Ô | — |
| 1996 | 黃飛鴻之無頭將軍 | — |
| Vua Mạo Hiểm | Mr. Lo | |
| 1995 | Đọa lạc thiên sứ | Victim |
| Đại Thoại Tây Du Phần II: Tiên Lý Kỳ Duyên | Sandy / Blindy | |
| Đại Thoại Tây Du I: Nguyệt Quang Bảo Hạp | Sandy / Blindy | |
| 1993 | Nữ Thợ Săn Thành Phố | Gangster and Doctor |
| 1991 | Nữ Cờ Bạc Bịp | Hairstylist of Dominic Saloon |
| 1990 | 四人新世界 | — |
| 1989 | 夜瘋狂 | — |
| 1988 | Đồn Cảnh Sát Ma Ám 2 | — |
| 1987 | 呷醋大丈夫 | — |
| 香港小姐寫真 | — | |
| 1986 | Ma Vui Vẻ 3 | Patient |
| 1985 | 開心樂園 | — |
| 歌舞昇平 | — | |
| 1984 | 三文治 | — |
| 2021 | 真假美猴王之大圣无双 | Executive Producer |
| 2015 | 一念天堂 | Assistant Director |
| 2013 | Nhất Đại Tông Sư | Associate Producer |
| 2012 | 幸福迷途 | Director |
| 2000 | 缽蘭街馬王 | Director |
| Tâm Trạng Khi Yêu | Assistant Director | |
| 1997 | Xuân Quang Xạ Tiết | Assistant Director |
| 1996 | Vua Mạo Hiểm | Assistant Director |
| 1994 | Đông Tà Tây Độc | Line Producer |
| Trùng Khánh Sâm Lâm | First Assistant Director | |
| 1993 | Nữ Thợ Săn Thành Phố | Director |
| 1990 | A Phi Chính Truyện | Assistant Director |
| 赌王 | Director | |
| 1988 | Lệ Tình Lãng Tử | Assistant Director |