송영창
Acting
Nổi bật với

Vương Triều Dục Vọng
Yu Ja-gwang · 2015

Sát Thủ Vô Danh
Oh Myung-gyu · 2010

Săn Lùng
Director Kang · 2022

Người Tình Ma Cà Rồng
Seung-dae · 2009

Thảm Họa Hạt Nhân
New Director of the Headquarters · 2016

Thảm Họa Hạt Nhân
New Director at Nuclear Power Plant · 2016

Vua Bạch Phiến
UN Ambassador · 2018

Thiện, Ác, Quái
Kim Pan-joo · 2008
Ảnh
Đã đóng (49)
| 2022 | 리멤버 | Jung Baek-jin |
| Săn Lùng | Director Kang | |
| 2020 | Kẻ Săn Mộ | Sang-gil |
| 스윈들러 | Pastor Jang | |
| Ác Quỷ Đối Đầu | Kim Chun-seong | |
| Bà Hoàng Nói Dối | Lee Woon-hak | |
| 2019 | Cớm Bẩn | Jeong Yi-hyang |
| 2018 | Vua Bạch Phiến | UN Ambassador |
| 허스토리 | Busan Mayor | |
| 2017 | 부라더 | Dang-sook |
| Nam Hán Sơn Thành | Kim Ryu | |
| Râu Xanh | Mysterious Man | |
| 2016 | Thảm Họa Hạt Nhân | New Director of the Headquarters |
| Thảm Họa Hạt Nhân | New Director at Nuclear Power Plant | |
| 2015 | Chạy Đâu Cho Thoát | Jo Dong-gun |
| 극비수사 | Eun-joo's Father | |
| Vương Triều Dục Vọng | Yu Ja-gwang | |
| 살인의뢰 | Judge (uncredited) | |
| Yêu Phải Nàng Lắm Chiêu | HQ Chief | |
| 2014 | Kỷ Nguyên Tàn Bạo | Nobleman Jo |
| Thám Tử Giày Cao Gót | Heo-bul | |
| 역린 | Gu Seon-bok | |
| 2013 | Người Luật Sư | Lee Seok-ju |
| 몽타주 | Han-chul | |
| 2012 | Con Số Hoàn Hảo | Lie detector investigator |
| Ký Sinh Trùng P1 | Chief Kim | |
| 인류멸망보고서 | Co. President Kang | |
| Găng Tơ Vô Danh | Attorney Han | |
| 2011 | 히트 | Mr. Jang |
| 2010 | Sát Thủ Vô Danh | Oh Myung-gyu |
| 구르믈 버서난 달처럼 | Han Sin-gyun | |
| 2009 | Tiểu Quái Woochi | Buddhist Monk |
| 내 사랑 내 곁에 | Therapist | |
| 이태원 살인사건 | Prosecutor Director | |
| Người Tình Ma Cà Rồng | Seung-dae | |
| 2008 | 눈에는 눈 이에는 이 | Kim Hyun-tae |
| Thiện, Ác, Quái | Kim Pan-joo | |
| 2007 | M | Co. President Jang |
| 그놈 목소리 | Captain No | |
| 2005 | 형사 | Minister Song Pil-joon |
| 2000 | 반칙왕 | Manager |
| 1999 | 인정사정 볼 것 없다 | Drug Dealer |
| 북경반점 | Small Business President | |
| 1998 | 정사 | Jun-Il |
| 1995 | 남자는 괴로워 | Young-chang |
| 1993 | 첫사랑 | Kang Chang-wook |
| 1992 | 천국의 계단 | Lee Gyeong-sik |
| 1991 | 사랑과 죽음의 메아리 | Kang-wook |
| 1990 | 나의 사랑 나의 신부 | — |
