Owen Wilson
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 8.46 tỷ qua 2 phim
Nổi bật với

Vương Quốc Xe Hơi
Lightning McQueen (voice) · 2006

Vương Quốc Xe Hơi 2
Lightning McQueen (voice) · 2011

Vương Quốc Xe Hơi 3
Lightning McQueen (voice) · 2017

Khách Sạn Đế Vương
M. Chuck · 2014

Ngày Tận Thế
Oscar · 1998

Điều Kỳ Diệu
Nate · 2017

Gặp Gỡ Thông Gia
Kevin Rawley · 2000

Người Kiến và Chiến Binh Ong: Thế Giới Lượng Tử
Mobius M. Mobius (uncredited) · 2023
Ảnh
Đã đóng (92)
| 2027 | Untitled Nancy Meyers Film | — |
| 2026 | Gặp Gỡ Thông Gia 4: Dâu Mới Trình Làng | Kevin Rawley |
| Rolling Loud | — | |
| Runner | Ben | |
| 2025 | Charlie the Wonderdog | Charlie (voice) |
| Radiator Springs Racers | Disneyland Resort | Lightning McQueen (voice) | |
| 2023 | Marvel Studios Assembled: The Making of Loki Season 2 | Self - 'Mobius' / 'Don' |
| Dinh Thự Ma Ám | Father Kent | |
| Willie Nelson 90: Long Story Short | Self | |
| Paint | Carl Nargle | |
| Người Kiến và Chiến Binh Ong: Thế Giới Lượng Tử | Mobius M. Mobius (uncredited) | |
| 2022 | Căn Cứ Bí Mật | Jack |
| Cưới Em Đi | Charlie Gilbert | |
| 2021 | Marvel Studios' 2021 Disney+ Day Special | Mobius M. Mobius (archive footage) |
| Phóng Sự Pháp Quốc | Herbsaint Sazerac | |
| Jackie Chan - Humour, gloire et kung-fu | Self (archive footage) | |
| Bliss | Greg Wittle | |
| 2017 | Father Figures | Kyle Reynolds |
| Điều Kỳ Diệu | Nate | |
| Vương Quốc Xe Hơi 3 | Lightning McQueen (voice) | |
| Lost in London | Owen Wilson | |
| 2016 | Kẻ Chủ Mưu | Steve Chambers |
| Zoolander: Super Model | Hansel (voice) | |
| Drake Sather: The Man Who Created Zoolander | — | |
| Ed Ruscha: Buildings and Words | Narrator | |
| Trai Đẹp Lên Sàn 2 | Hansel | |
| 2015 | Không Lối Thoát | Jack Dwyer |
| Chryskylodon Blues | Self | |
| Cô Nàng Ngớ Ngẩn | Arnold Albertson | |
| 2014 | Đêm Ở Viện Bảo Tàng: Bí Mật Hầm Mộ | Jedediah Smith |
| Cố Tật | Coy Harlingen | |
| The Hero of Color City | Ricky The Dragon (voice) | |
| The Radiator Springs 500½ | Lightning McQueen (voice) | |
| Khách Sạn Đế Vương | M. Chuck | |
| 2013 | Giải Cứu Gà Tây | Reggie (voice) |
| Are You Here | Steve Dallas | |
| Thực Tập Sinh | Nick Campbell | |
| Nash | Self | |
| 2011 | Woody Allen: A Documentary | Self |
| The Big Year | Kenny Bostick | |
| Vương Quốc Xe Hơi 2 | Lightning McQueen (voice) | |
| Nửa Đêm Ở Paris | Gil | |
| The King of Luck | Self | |
| Hall Pass | Rick Mills | |
| 2010 | Gặp Gỡ Thông Gia: Nhóc Fockers | Kevin Rawley |
| Làm Sao Em Biết | Matty Reynolds | |
| The Making of 'The Darjeeling Limited' | Self - Francis | |
| Marmaduke: Khuấy Động Mùa Hè | Marmaduke (voice) | |
| 2009 | Monkey Mischief | Jedediah |
| Gia Đình Nhà Cáo | Coach Skip (voice) | |
| Đêm Ở Viện Bảo Tàng: Trận Chiến Hoàng Gia | Jedediah Smith | |
| 2008 | Marley và Tôi | John Grogan |
| The Making of 'Bottle Rocket' | Self | |
| Vệ Sĩ Ruồi | Drillbit Taylor | |
| 2007 | Đường Đến Tâm Linh | Francis |
| The Pixar Story | Lightning McQueen (voice) (archive footage) | |
| 2006 | Đêm Ở Viện Bảo Tàng | Jedediah Smith (uncredited) |
| Geared-Up | — | |
| Mater and the Ghostlight | Lightning McQueen (voice) | |
| Kỳ Đà Cản Mũi | Dupree | |
| Vương Quốc Xe Hơi | Lightning McQueen (voice) | |
| 2005 | The Wendell Baker Story | Neil King |
| Wedding Crashers | John Beckwith | |
| This Is an Adventure | Self | |
| Matthew Gray Gubler's Life Aquatic Intern Journal | Self | |
| On the Set: 'The Life Aquatic with Steve Zissou' | Self / Ned P. | |
| 2004 | Gặp Gỡ Thông Gia 2 | Kevin Rawley |
| Cuộc Sống Dưới Nước Cùng Steve Zissou | Ned Plimpton | |
| 80 Ngày Vòng Quanh Thế Giới | Wilbur Wright | |
| Starsky & Hutch | Ken Hutchinson | |
| The Big Bounce | Jack Ryan | |
| 2003 | Yeah Right! | Himself |
| Hiệp Sĩ Thượng Hải | Roy O'Bannon | |
| 2002 | I Spy | Alexander Scott |
| The Sweatbox | Self | |
| 2001 | Phía Sau Chiến Tuyến | Lt. Chris 'Longhorn' Burnett |
| Gia Đình Thiên Tài | Eli Cash | |
| Trai Đẹp Lên Sàn | Hansel | |
| 2000 | Gặp Gỡ Thông Gia | Kevin Rawley |
| Trưa Thượng Hải | Roy O'Bannon | |
| The Making of 'Rushmore' | Self | |
| 1999 | The Minus Man | Vann |
| Biệt Thự Ma Ám | Luke Sanderson | |
| Breakfast of Champions | Monte Rapid | |
| Heat Vision and Jack | Heat Vision | |
| 1998 | Permanent Midnight | Nicky |
| Ngày Tận Thế | Oscar | |
| 1997 | Trăn Khổng Lồ 1 | Gary Dixon |
| 1996 | Jackie Chan - From Stuntman to Superstar | Self |
| Gã thợ cáp | Robin's Date | |
| Phi Vụ Để Đời | Dignan | |
| 1993 | Bottle Rocket | Dignan |
Tham gia sản xuất (9)
| 2023 | Paint | Executive Producer |
| 2006 | Kỳ Đà Cản Mũi | Producer |
| 2001 | Gia Đình Thiên Tài | Writer |
| Gia Đình Thiên Tài | Executive Producer | |
| 1998 | Mối Tình Tay Ba Trường Rushmore | Writer |
| Mối Tình Tay Ba Trường Rushmore | Executive Producer | |
| 1997 | As Good as It Gets | Associate Producer |
| 1996 | Phi Vụ Để Đời | Writer |
| 1993 | Bottle Rocket | Screenplay |







