野沢雅子
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 6.41 tỷ qua 3 phim
Nổi bật với

Đứa Con Của Thời Tiết
Fortuneteller (voice) · 2019

Dragon Ball Z: Frieza Hồi Sinh
Son Goku / Son Gohan / Son Goten (voice) · 2015

Bảy Viên Ngọc Rồng Z: Broly - Siêu Saiyan Huyền Thoại
Son Goku / Son Gohan (voice) · 1993

Bảy Viên Ngọc Rồng Siêu Cấp: Siêu Anh Hùng
Son Goku / Son Gohan / Son Goten / Gotenks (voice) · 2022

Dragon Ball Z: Trận Chiến Của Các Vị Thần
Son Goku / Son Gohan / Son Goten (voice) · 2013

Doraemon: Nobita và Hòn Đảo Diệu Kì – Cuộc Phiêu Lưu Của Loài Thú
Nobisuke (voice) · 2012

Doraemon: Nobita và Hòn Đảo Diệu Kì – Cuộc Phiêu Lưu Của Loài Thú
Dakke (voice) · 2012

Bảy Viên Ngọc Rồng: Cooler Phục Hận
Son Gokû / Son Gohan / Bardock (voice) · 1991
Đã đóng (120)
| 2025 | 舞台 「ゲゲゲの鬼太郎」 | — |
| Tớ và Roboco: Siêu Cấp Đa Vũ Trụ | Showa Gag Manga Roboco (voice) | |
| 2024 | Dragon Ball DAIMA | Self |
| Dragon Ball Z Kai | Son Goku / Son Gohan (voice) (archive footage) | |
| 2023 | 鬼太郎誕生 ゲゲゲの謎 | Medama-Oyaji (voice) |
| 2022 | Bảy Viên Ngọc Rồng Siêu Cấp: Siêu Anh Hùng | Son Goku / Son Gohan / Son Goten / Gotenks (voice) |
| 2019 | Đứa Con Của Thời Tiết | Fortuneteller (voice) |
| 2018 | Bảy Viên Ngọc Rồng Siêu Cấp: Huyền Thoại Broly | Son Goku / Son Goten / Bardock (voice) |
| Pokémon: Sức Mạnh Của Chúng Ta | Hisui (voice) | |
| 2017 | 映画 妖怪ウォッチ シャドウサイド 鬼王の復活 | — |
| きみの声をとどけたい | Nagisa's grandmother (voice) | |
| Dragon Ball Z: The Real 4-D at 超天下一武道会 | Goku / Gohan / God Fusion Goku (voice) | |
| 2016 | Dragon Ball Z: Resurrection ‘F’ - Future Trunks Special Edition | Goku |
| 風のように | Sanpei (voice) | |
| ドラゴンボールZ・ザ・リアル 4-D | Goku (voice) | |
| 2015 | GAMBA ガンバと仲間たち | Tsuburi (voice) |
| Dragon Ball Z: Frieza Hồi Sinh | Son Goku / Son Gohan / Son Goten (voice) | |
| 2014 | ちびねこトムの大冒険 地球を救え!なかまたち | Mark (voice) |
| 映画 プリキュアオールスターズNewStage3 永遠のともだち | Akumuju (voice) | |
| 2013 | 映画かいけつゾロリ まもるぜ!きょうりゅうのたまご | Dino Mama (voice) |
| Dragon Ball Z x One Piece x Toriko: Siêu Kết Hợp Đặt Biệt | Goku / Gohan / Goten (voice) | |
| Dragon Ball Z: Trận Chiến Của Các Vị Thần | Son Goku / Son Gohan / Son Goten (voice) | |
| 2012 | ハルのふえ | Haru (voice) |
| アシュラ | Asura | |
| Doraemon: Nobita và Hòn Đảo Diệu Kì – Cuộc Phiêu Lưu Của Loài Thú | Nobisuke (voice) | |
| Doraemon: Nobita và Hòn Đảo Diệu Kì – Cuộc Phiêu Lưu Của Loài Thú | Dakke (voice) | |
| 2011 | Bảy Viên Ngọc Rồng: Tập Phim Về Bardock | Bardock (voice) |
| ルパン三世 血の刻印 〜永遠のMermaid〜 | Masae Todo (voice) | |
| 神☆ヴォイス~THE VOICE MAKES A MIRACLE~ | — | |
| 2010 | ドラゴンボール 超サイヤ人絶滅計画 | Son Goku (voice) |
| それいけ! アンパンマン ブラックノーズと魔法の歌 | Black Nose (voice) | |
| ワンピース ストロングワールド Episode 0 | Kureha (voice) | |
| 2009 | 銀河鉄道999 ダイヤモンドリングの彼方へ | — |
| 2008 | ドラゴンボール オッス!帰ってきた孫悟空と仲間たち!! | Son Goku / Son Gohan / Son Goten (voice) |
| キクちゃんとオオカミ | Wolf (voice) | |
| 鬼太郎が見た玉砕~水木しげるの戦争~ | Kitarō (voice) | |
| One Piece: Hoa Anh Đào Kỳ Diệu | Dr. Kureha (voice) | |
| 2007 | ねずみ物語 〜ジョージとジェラルドの冒険〜 | Nora |
| 日本偉人大賞 偉人最強決定戦 | Son Goku (voice) | |
| オシャレ魔女 ラブ and ベリー しあわせのまほう | — | |
| 2006 | The Galaxy Railways: A Letter from the Abandoned Planet | Tetsurō Hoshino (voice) |
| まじめにふまじめ かいけつゾロリ なぞのお宝大 さくせん | Ishishi (voice) | |
| 2005 | 映画 ふたりはプリキュア Max Heart 2 雪空のともだち | Sanae Yukishiro / Muta |
| 映画 ふたりはプリキュア Max Heart | Round / Sanae Yukishiro (voice) | |
| デジタルモンスター ゼヴォリューション | Dukemon (voice) | |
| 2002 | Doraemon: Nobita và Vương Quốc Robot | Kururinpa (voice) |
| デジモンテイマーズ 暴走デジモン特急 | Guilmon (voice) | |
| 2001 | デジモンテイマーズ 冒険者たちの戦い | Guilmon (voice) |
| 銀河鉄道999 虹の道標 | — | |
| 2000 | 映画おじゃる丸 約束の夏 おじゃるとせみら | せみら |
| 1999 | ピカチュウたんけんたい | Elekid (voice) |
| こどものこわい話’99 | — | |
| 1998 | こどものこわい話 「地獄でんわ」 | — |
| こどものこわい話 「こたつブラックホール」 | — | |
| 銀河鉄道999 エターナルファンタジー | Tetsurou Hoshino (voice) | |
| 1997 | エルマーの冒険 | Nearsighted Rat (voice) |
| こどものこわい話 「怪奇冷蔵庫」 | — | |
| こどものこわい話「三面鏡の恐怖」 | — | |
| ドラゴンボールGT 悟空外伝! 勇気の証しは四星球 | Son Gokû Jr. / Son Gokû | |
| 1996 | ドラゴンボール 最強への道 | Son Goku (voice) |
| 1995 | ドラゴンボールZ 龍拳爆発!!悟空がやらねば誰がやる | Son Goku / Son Gohan / Son Goten / Gotenks (voice) |
| ドラゴンボールZ 復活のフュージョン!! 悟空とベジータ | Son Gokû / Son Gohan / Son Goten / Gogeta / Veku / Gotenks (voice) | |
| 1994 | ドラゴンボールZ 超戦士撃破!!勝のはオレだ | Son Goten / Son Gokû (voice) |
| ドラゴンボールZ 危険なふたり!超戦士はねむれない | Son Gokû / Son Gohan / Son Goten (voice) | |
| 1993 | 全部見せます 年忘れドラゴンボールZ! | — |
| ドラゴンボールZ外伝 サイヤ人絶滅計画 | Son Goku / Son Gohan / Turles (voice) | |
| ドラゴンボールZ 銀河ギリギリ!! ぶっちぎりの凄い奴 | Son Goku / Son Gohan (voice) | |
| Bảy Viên Ngọc Rồng Z: Broly - Siêu Saiyan Huyền Thoại | Son Goku / Son Gohan (voice) | |
| ドラゴンボールZ 絶望への反抗!! 残された超戦士・悟飯とトランクス | Son Gokû / Son Gohan (voice) | |
| 1992 | ドラゴンボール Z あつまれ! 悟空ワールド | Son Goku / Son Gohan |
| ドラゴンボールZ 極限バトル!!三大 超 スーパー サイヤ人 スペシャル | Son Goku / Son Gohan (Voice) | |
| Bảy Viên Ngọc Rồng: Siêu Người Máy Số 13 | Son Goku / Son Gohan (voice) | |
| ぞう列車がやってきた | — | |
| 源氏 | Taira no Tokuko (voice) | |
| 源氏 | Zakuro (voice) | |
| Bảy Viên Ngọc Rồng: Sự Trở Lại Của Cooler | Son Gokû / Son Gohan (voice) | |
| 1991 | ガンバとカワウソの冒険 | Ganba |
| Bảy Viên Ngọc Rồng: Cooler Phục Hận | Son Gokû / Son Gohan / Bardock (voice) | |
| ドラゴンボールゼット 超スーパーサイヤ人じんだ孫そん悟ご空くう | Son Goku / Son Gohan (voice) | |
| うしろの正面だあれ | Kisaburo Nakane (voice) | |
| 1990 | ドラゴンボールZ たったひとりの最終決戦〜フリーザに挑んだZ戦士 孫悟空の父〜 | Bardock / Son Gokû (Kakarotto) (voice) |
| キムの十字架 | (voice) | |
| 君の十字架 | — | |
| 7 Viên Ngọc Rồng Z: Mầm Cây Sinh Lực | Son Goku / Turles / Son Gohan (voice) | |
| Bảy Viên Ngọc Rồng Z: Kẻ Mạnh Nhất | Son Gokû / Son Gohan (voice) | |
| 1989 | 7 Viên Ngọc Rồng Z: Chiến Binh Bất Tử | Son Gokû / Son Gohan (voice) |
| ワンサくん | Kouta (voice) | |
| 1988 | 7 Viên Ngọc Rồng: Hành Trình Kỳ Diệu | Son Goku (voice) |
| 悟空の交通安全 | Son Goku (voice) | |
| 悟空の消防隊 | Son Goku (voice) | |
| ウルトラB ブラックホールからの独裁者B・B | ママ | |
| 1987 | 瞳のなかの少年 十五少年漂流記 | Costar (voice) |
| ドラゴンボール 魔神城のねむり姫 | Son Goku (voice) | |
| 1986 | ドラゴンボール 神龍の伝説 | Son Goku (voice) |
| セントエルモ・光の来訪者 | Mī-kun (voice) / Gugi (voice) | |
| クール・クール・バイ | Lek (voice) | |
| 1984 | ウルトラマン物語 | Taro |
| 冒険者たち ガンバと7匹のなかま | Ganba | |
| 1983 | 緑の猫 | Green (voice) |
| 1982 | 新・ど根性ガエル | — |
| 象のいない動物園 | Hide (voice) | |
| 怪物くん デーモンの剣 | Kaibutsu-kun | |
| 1981 | さよなら銀河鉄道999 -アンドロメダ終着駅- | Tetsuro Hoshino (voice) |
| 1980 | 銀河鉄道999 君は母のように愛せるか!! | Tetsuro Hoshino (voice) |
| ゲゲゲの鬼太郎 地相眼 | — | |
| 坊っちゃん | Chibi (voice) | |
| 銀河鉄道999 永遠の旅人エメラルダス | Tetsurou Hoshino (voice) | |
| 銀河鉄道999 ガラスのクレア | Tetsurou Hoshino (voice) | |
| のどか森の動物大作戦 | ペーター | |
| 1979 | 銀河鉄道 999 君は戦士のように生きられるか!? | Tetsuro Hoshino (voice) |
| 銀河鉄道999 | Tetsurô Hoshino (voice) | |
| 北極のムーシカミーシカ | — | |
| トンデモネズミ大活躍 | Harrison G. Tondemonezumi | |
| 1978 | 世界名作童話 おやゆび姫 | Chumi (voice) |
| 1976 | ハックルベリィの冒険 | Huckleberry Finn (Voice) |
| 1973 | パンダの大冒険 | Jumbo (voice) |
| 1972 | 魔犬ライナー0011変身せよ! | Ace (voice) |
| 1970 | 海底3万マイル | Isamu (voice) |
| 1969 | 空飛ぶゆうれい船 | Hayato (voice) |
| 1968 | ゲゲゲの鬼太郎 | Kitatou (Voix) |