池田秀一
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 156.12 tỷ qua 3 phim
Nổi bật với

One Piece Film: Red
Shanks (voice) · 2022

Thám Tử Lừng Danh Conan: Ngôi Sao 5 Cánh 1 Triệu Đô
Kaitou Corbeau / Toichi Kuroba (voice) · 2024

Thám Tử Lừng Danh Conan: Tàu Ngầm Sắt Màu Đen
Shuichi Akai (voice) · 2023

Thám Tử Lừng Danh Conan: Ngày Thám Tử Bị Teo Nhỏ
Shuichi Akai (voice) · 2017

Thám Tử Lừng Danh Conan: Sát Thủ Bắn Tỉa Không Tưởng
Shuichi Akai (voice) · 2014

Thám Tử Lừng Danh Conan: Viên Đạn Đỏ
Shuichi Akai (voice) · 2021

Thám Tử Lừng Danh Conan: Cơn Ác Mộng Đen Tối
Shuichi Akai (voice) · 2016

Sinh Tử Luân Hồi: Đại Chiến Osaka
Yoshikazu Suzuki (voice) · 2016
Ảnh
Đã đóng (83)
| 2024 | 機動戦士ガンダム ALC ENCOUNTER | — |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Ngôi Sao 5 Cánh 1 Triệu Đô | Kaitou Corbeau / Toichi Kuroba (voice) | |
| 2023 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Tàu Ngầm Sắt Màu Đen | Shuichi Akai (voice) |
| Thám tử lừng danh Conan: Câu chuyện của Haibara Ai | Shuichi Akai (voice) | |
| 2022 | One Piece Film: Red | Shanks (voice) |
| Mobile Suit Gundam : Cucuruz Doan's Island | Char Aznable (voice) | |
| 2021 | Thám Tử Lừng Danh Conan: Viên Đạn Đỏ | Shuichi Akai (voice) |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Chứng Cứ Đỏ | Shuichi Akai (voice) | |
| 2020 | 機動戦士ガンダムG40 | Char Aznable (voice) |
| 2019 | Making Gundam: The Inside Story | — |
| 2018 | 機動戦士ガンダム THE ORIGIN VI 誕生 赤い彗星 | Char Aznable (voice) |
| 2017 | Đảo Hải Tặc: Phần Về Biển Đông | Shanks (voice) |
| 機動戦士ガンダム THE ORIGIN V 激突 ルウム会戦 | Char Aznable (voice) | |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Ngày Thám Tử Bị Teo Nhỏ | Shuichi Akai (voice) | |
| 2016 | 機動戦士ガンダム THE ORIGIN IV 運命の前夜 | Char Aznable (voice) |
| Sinh Tử Luân Hồi: Đại Chiến Osaka | Yoshikazu Suzuki (voice) | |
| 機動戦士ガンダム THE ORIGIN III 暁の蜂起 | Char Aznable (voice) | |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Cơn Ác Mộng Đen Tối | Shuichi Akai (voice) | |
| 2015 | 機動戦士ガンダム THE ORIGIN II 哀しみのアルテイシア | Casval Rem Daikun / Édouard Mass (voice) |
| GAMBA ガンバと仲間たち | Gakusha (voice) | |
| 機動戦士ガンダム THE ORIGIN I 青い瞳のキャスバル | Char Aznable (voice) | |
| 2014 | 機動戦士ガンダムUC FILM&LIVE the FINAL"A mon seul desir" | Full Frontal |
| Thám Tử Lừng Danh Conan: Sát Thủ Bắn Tỉa Không Tưởng | Shuichi Akai (voice) | |
| 2013 | キングダム ハーツ 358/2 Days | Marluxia (voice) (archive sound) |
| 2012 | ワンピース エピソード オブ ルフィ ~ハンドアイランドの冒険~ | Shanks (voice) |
| るろうに剣心 -明治剣客浪漫譚- 新京都編 後編 | Seijuro Hiko (voice) | |
| 2011 | るろうに剣心 -明治剣客浪漫譚- 新京都編 前編 | Seijuro Hiko (voice) |
| 2010 | 赤い肖像 ~シャア, そしてフロンタルへ~ | Char Aznable (voice) |
| ワンピース ストロングワールド Episode 0 | Shanks (voice) | |
| 2008 | ワンピース ロマンス ドーン ストーリー | Shanks (voice) |
| 2007 | 名探偵コナン ブラック ヒストリー 黒の組織と対決の歴史 | — |
| 獣拳戦隊ゲキレンジャーギュンギュン!拳聖大運動会 | Bat Li (voice) | |
| 2006 | Shin - Cậu Bé Bút Chì 14: Khiêu Vũ! Người Bạn Thân Mến! | Amigo Suzuki (voice) |
| 機動戦士ZガンダムIII A New Translation 星の鼓動は愛 | Char Aznable (voice) | |
| 2005 | 機動戦士ZガンダムII A New Translation 恋人たち | Char Aznable (voice) |
| 機動戦士Ζガンダム A New Translation 星を継ぐ者 | Char Aznable (voice) | |
| 天上天下 - The Past Chapter | Shin Natsume | |
| 2003 | One Piece: Cuộc Đua Tử Thần | Shanks (voice) |
| 2001 | シャム猫 / ファーストミッション | Tomoaki Isurugi (voice) |
| Gundam Evolve | — | |
| 2000 | アレクサンダー戦記 | Ptolemy |
| 1999 | るろうに剣心 -明治剣客浪漫譚- 追憶編 | Seijûrô Hiko (voice) |
| 1997 | Kindaichi Case Files: Vụ án mạng ở bệnh viện Thần Chết | 雪室忧一/圣正秋人 |
| 1992 | 東京BABYLON 1 | Shinji Nagumo |
| アルスラーン戦記II | — | |
| 1991 | 麻雀飛翔伝 哭きの竜 飛竜之章 | (voice) |
| アルスラーン戦記 | — | |
| ふしぎの海のナディア 劇場版 | Fly | |
| Sol Bianca 2 | Yuri Shuraba | |
| 幻夢戦記レダ | Zell (voice) | |
| 1990 | ヴァンパイヤー戦争 | Mircha (voice) |
| RIKI-OH 力王2 「滅びの子」 | Nachi (voice) | |
| 男樹 | — | |
| 1989 | Be-Boy Kidnapp'n Idol | Ryuuji Kudo (voice) |
| 超人ロック ロードレオン | Lord Leon | |
| プロジェクトA子 - 完結篇 | Captain Napolipolita (voice) | |
| 機動戦士SDガンダムの逆襲 | Char Aznable (voice) | |
| 機動戦士SDガンダム Mk-II | Char Aznable | |
| ヴイナス戦記 | Kurtz | |
| 1988 | 風を抜け! | — |
| プロジェクト A子3 - シンデレラ・ラプソディ | Captain Napolipolita (voice) | |
| Chiến Sĩ Cơ Động Gundam: Char Phản Công | Char Aznable (voice) | |
| 機動戦士SDガンダム | Char Aznable / Char's Zaku / Gelgoog / Zeong / Hyaku-Shiki | |
| 1987 | プロジェクトA子2 - 大徳寺財閥の陰謀 | Captain Napolipolita (voice) |
| 魔龍戦紀 | — | |
| 1986 | ウォナビーズ | Tetsuma Kidō |
| 三国志II「天翔ける英雄たち」 | Zhou Yu (voice) | |
| 超時空ロマネスクSAMY(サミー) ミッシング・99 | Silver (voice) | |
| プロジェクトA子 | Captain Napolipolita (voice) | |
| 1983 | ダロス | Alex Riger (voice) |
| タイムスリップ10000年 プライム・ローズ | Piraru (voice) | |
| ユニコ 魔法の島へ | Tolby (voice) | |
| 1982 | わが青春のアルカディア | Zoll |
| 機動戦士ガンダム III めぐりあい宇宙編 | Char Aznable (voice) | |
| 1981 | 機動戦士ガンダムII 哀・戦士編 | Char Aznable (voice) |
| Chiến Sĩ Cơ Động Gundam I | Char Aznable (voice) | |
| 1980 | 火の鳥2772 愛のコスモゾーン | Rock (voice) |
| 1977 | 獄門島 | Ryotaku |
| 1969 | 野蛮人のネクタイ | — |
| 1968 | 若い川の流れ | — |
| ある少女の告白 禁断の果実 | — | |
| めぐりあい | — | |
| 1964 | 路傍の石 | Goichi |
