近藤光
Production
Tham gia sản xuất (32)
| 2025 | Thanh Gươm Diệt Quỷ: Vô Hạn Thành | Production Supervisor |
| Thanh Gươm Diệt Quỷ: Vô Hạn Thành | Storyboard Artist | |
| Thanh Gươm Diệt Quỷ: Vô Hạn Thành | Sound Director | |
| Thanh Gươm Diệt Quỷ: Vô Hạn Thành | Screenplay | |
| MLB x Demon Slayer | Director | |
| MLB x Demon Slayer | Script | |
| 2020 | Chén Thánh: Cảm Nhận Thiên Đường 3 - Khúc Xuân Ca | Producer |
| 2019 | Chén Thánh: Cảm Nhận Thiên Đường 2 - Bươm Bướm Mất Tích | Sound Director |
| Chén Thánh: Cảm Nhận Thiên Đường 2 - Bươm Bướm Mất Tích | Producer | |
| 2017 | Fate/Grand Order × 氷室の天地 ~7人の最強偉人篇~ | Sound Director |
| Chén Thánh: Cảm Nhận Thiên Đường 1 - Đoá Hoa Tiền Định | Sound Director | |
| Chén Thánh: Cảm Nhận Thiên Đường 1 - Đoá Hoa Tiền Định | Producer | |
| 2013 | 魔女っこ姉妹のヨヨとネネ | Producer |
| 劇場版 空の境界 未来福音 extra chorus | Producer | |
| 劇場版 空の境界 未来福音 the Garden of sinners/recalled out summer | Producer | |
| 2012 | Quái Ngư | Producer |
| みのりスクランブル! | Producer | |
| 百合星人ナオコサン | Producer | |
| 2010 | 劇場版「空の境界」終章 | Director |
| 劇場版「空の境界」終章 | Producer | |
| 劇場版「空の境界」終章 | Storyboard Artist | |
| 2009 | トリコ | Executive Producer |
| 劇場版「空の境界」第七章 殺人考察(後) | Director | |
| 劇場版「空の境界」第七章 殺人考察(後) | Storyboard Artist | |
| 2008 | 劇場版「空の境界」第六章 忘却録音 | Producer |
| 劇場版「空の境界」第五章 矛盾螺旋 | Producer | |
| 劇場版「空の境界」第四章 伽藍の洞 | Producer | |
| 劇場版「空の境界」第三章 痛覚残留 | Producer | |
| 2007 | 劇場版「空の境界」第二章 殺人考察(前) | Producer |
| 劇場版「空の境界」第一章 俯瞰風景 | Producer | |
| 2004 | Bên Kia Đám Mây, Nơi Ta Hẹn Ước | Thanks |
| 1995 | Lupin Đệ Tam: Tạm Biệt Nostradamus | Assistant Production Manager |