김해숙
Acting
Nổi bật với

Người Hầu Gái
Ms. Sasaki · 2016

Không Còn Lựa Chọn
Ok Sang-yeo · 2025

Hy Vọng
Psychiatrist Jung-sook · 2013

Thử Thách Thần Chết: Giữa Hai Thế Giới
Cho-gang / God of Indolence Hell · 2017

Cuộc Chiến Xuyên Không
Old Lady · 2022

Người Tình Ma Cà Rồng
Lady Ra · 2009

Alienoid 2: Đa Chiều Hỗn Chiến
Old Lady · 2024

Sứ Mệnh Truy Sát
Bar Owner · 2015
Ảnh
Đã đóng (47)
| 2025 | Không Còn Lựa Chọn | Ok Sang-yeo |
| 괜찮아 괜찮아 괜찮아! | Director | |
| 2024 | Alienoid 2: Đa Chiều Hỗn Chiến | Old Lady |
| 2023 | Kỳ Nghỉ Phép 3 Ngày | Park Bok-ja |
| 2022 | Cuộc Chiến Xuyên Không | Old Lady |
| 2019 | 크게 될 놈 | Soon-ok |
| 2018 | 허스토리 | Bae Jung-gil |
| 2017 | Thử Thách Thần Chết: Giữa Hai Thế Giới | Cho-gang / God of Indolence Hell |
| Nạn Nhân Hồi Sinh | Choi Myeong-sook | |
| Tái Thẩm | Soon-im | |
| 미스 푸줏간 | Forensic Doctor | |
| 2016 | Đường Hầm | Minister |
| Người Hầu Gái | Ms. Sasaki | |
| 2015 | 사도 | Queen In-won |
| Sứ Mệnh Truy Sát | Bar Owner | |
| Đối Đầu | Park Young Sook (Director of NIS) | |
| 2014 | Kỷ Nguyên Tàn Bạo | Dol Moo-chi's Mother |
| 2013 | 깡철이 | Soon-i |
| Hy Vọng | Psychiatrist Jung-sook | |
| 2012 | 음치클리닉 | Dong-joo's mother |
| Đội Quân Siêu Trộm | Chewing Gum | |
| 원더풀 라디오 | Jin-ah's Mother | |
| 2011 | 마마 | Ok-joo |
| 2010 | Making of Thirst | — |
| 친정엄마 | Mother | |
| 2009 | Người Tình Ma Cà Rồng | Lady Ra |
| 2008 | 눈에는 눈 이에는 이 | Do-soo's Mother |
| 경축! 우리사랑 | Bong-soon | |
| 무방비 도시 | Kang Man-ok | |
| 2006 | 해바라기 | Yang Deok-ja |
| 2005 | 파랑주의보 | Soo-ho's Mother |
| 몽정기 2 | Sung Eun's mother | |
| 2004 | 우리 형 | Mother |
| 령 | Ji-won's Mother | |
| 2003 | 오! 해피데이 | Yang Mi-Suk |
| 국화꽃 향기 | In-ha's Mother | |
| 2002 | 가문의 영광 | Dae-suh's Mother |
| 1987 | 이브의 건넌방 | — |
| 1985 | 목없는 여살인마 | — |
| 1983 | 여자가 더 좋아 | — |
| 1982 | 정부 | — |
| 죽으면 살리라 | — | |
| 화녀 '82 | Hye-ok | |
| 1981 | 육체의 문 | — |
| 종군수첩 | — | |
| 사랑하는 사람아 | — | |
| 1976 | 유정 | — |
Tham gia sản xuất (1)
| 2015 | Jongmyo Jeryeak | Action Director |

