소지섭
Acting
Nổi bật với

Cuộc Chiến Xuyên Không
Moon Do-seok · 2022

Alienoid 2: Đa Chiều Hỗn Chiến
Moon Do-seok · 2024

Đảo Địa Ngục
Choi Chil-sung · 2017

Chỉ Riêng Mình Em
Cheol-min · 2011

Và Em Sẽ Đến
Woo-jin · 2018

Sát Thủ Máu Lạnh
Ji Hyung-do · 2012

사도
Adult King Jeongjo · 2015

Hung Thủ Vô Hình - Jabaek
Yoo Min-ho · 2022
Ảnh
Đã đóng (17)
| 2024 | Alienoid 2: Đa Chiều Hỗn Chiến | Moon Do-seok |
| 2022 | Hung Thủ Vô Hình - Jabaek | Yoo Min-ho |
| Cuộc Chiến Xuyên Không | Moon Do-seok | |
| 2018 | Và Em Sẽ Đến | Woo-jin |
| 2017 | Đảo Địa Ngục | Choi Chil-sung |
| 2015 | 사도 | Adult King Jeongjo |
| 2014 | 좋은 날 | — |
| 2013 | SBS: The Master's Sun - Making | Self |
| 2012 | Sát Thủ Máu Lạnh | Ji Hyung-do |
| 2011 | Chỉ Riêng Mình Em | Cheol-min |
| 2009 | アイ・アム・ゴースト | Ghost |
| 非常完美 | Jeff | |
| 2008 | 영화는 영화다 | Lee Kang-pae |
| ゲゲゲの鬼太郎 千年呪い歌 | Yaksha | |
| 유-턴 | Ji-sub | |
| 2002 | 도둑맞곤 못살아 | Choi, Kang-jo |
| 1998 | 간직한 것은 잊혀지지 않는다 | — |





