Tổng 104.74 tỷ qua 6 phim








| 2026 | Cá Mập Săn Người | Dr. Dale Edwards |
| Xoắn Quẩy | Dr. Kezian | |
| 2024 | Vùng Đất Câm Lặng: Ngày Một | Henri |
| Rebel Moon – Phần hai: Kẻ khắc vết sẹo | Titus | |
| Tạo Nên Một Vũ Trụ - Hậu Trường Rebel Moon | Self | |
| Ozi: Phi Vụ Rừng Xanh | Jojo | |
| 2023 | Rebel Moon – Phần một: Người con của lửa | Titus |
| Tay Đua Cự Phách | Steve Mardenborough | |
| Shazam! Cơn Thịnh Nộ Của Các Vị Thần | Wizard | |
| 2022 | Black Adam | Wizard |
| Janet Jackson: Japanese Singles Collection - Greatest Hits | — | |
| Môn Phái Võ Mèo: Huyền Thoại Một Chú Chó | Sumo (voice) | |
| 2021 | Kingsman: Khởi Nguồn | Shola |
| Kimana Tuskers | Narrator (voice) | |
| Marvel Studios' 2021 Disney+ Day Special | Korath (voice) (archive footage) | |
| Vùng Đất Câm Lặng: Phần II | Man on Island | |
| 2019 | Những Thiên Thần Của Charlie | Edgar Bosley |
| Shazam! | Wizard | |
| Đại Úy Marvel | Korath | |
| Trò Chơi Tình Ái | Duke | |
| 2018 | Aquaman: Đế Vương Atlantis | King Ricou (voice) |
| In Search of Voodoo: Roots to Heaven | Host | |
| 2017 | Same Kind of Different as Me | Denver |
| Huyền Thoại Vua Arthur: Thanh Gươm Trong Đá | Bedivere | |
| I Am Heath Ledger | Self | |
| 2016 | Huyền Thoại Tarzan | Chief Mbonga |
| 2015 | Không Khí | Cartwright |
| Lễ Trừ Tà | Vicar Imani | |
| Quá Nhanh Quá Nguy Hiểm 7 | Mose Jakande | |
| 2014 | Đứa Con Thứ 7 | Radu |
| Vệ Binh Dải Ngân Hà | Korath | |
| Bí Kíp Luyện Rồng 2 | Drago (voice) | |
| 2013 | Baggage Claim | Quinton Jamison |
| 2011 | Lực Lượng Đặc Biệt | Commander Kovax |
| Elephant White | Curtie Church | |
| 2010 | The Tempest | Caliban |
| Black Panther | T'Challa | |
| 2009 | Siêu Năng Lực | Henry Carver |
| 2008 | Không Chùn Bước | Jean Roqua |
| 2007 | A Place in Time | Self |
| 2006 | Máu Rồng | Ajihad |
| Kim Cương Máu | Solomon Vandy | |
| 2005 | Strength and Honor: Production Pods | Self |
| Đảo Vô Hình | Albert Laurent | |
| Strength and Honor: Creating the World of 'Gladiator' | Self | |
| Beauty Shop | Joe | |
| Người Đến Từ Địa Ngục | Midnite | |
| 2004 | Blueberry | Woodhead |
| 2003 | In America | Mateo |
| Lara Croft: Kẻ Cướp Lăng Mộ - Cái Nôi Của Sự Sống | Kosa | |
| Biker Boyz | Motherland | |
| 2002 | The Four Feathers | Abou Fatma |
| Le Boulet | Detective Youssouf | |
| 2000 | Passage du milieu | Narrator (voice - U.S. Version) |
| Võ Sĩ Giác Đấu | Juba | |
| 1998 | Bạch Tuộc Khổng Lồ | Vivo |
| 1997 | Amistad | Cinque |
| Ill Gotten Gains | Fyah | |
| 1994 | Stargate | Horus |
| 1993 | Killing Zoe | Moïse (voice) |
| 1992 | Unlawful Entry | Prisoner on Bench |
| 1990 | Without You I'm Nothing | Ex-Boyfriend |
| 2018 | In Search of Voodoo: Roots to Heaven | Director |
| 2011 | Elephant White | Producer |