연상호
Directing
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 81.40 tỷ qua 5 phim
Nổi bật với

Chuyến Tàu Sinh Tử
Control Room (uncredited) · 2016

Khởi Nguồn Đại Dịch
Young Man 4 (voice) · 2016

우리별 일호와 얼룩소
Playground Person / Passerby (voice) · 2014

창
Lee Chang-su · 2012
Ảnh
Đã đóng (4)
| 2016 | Khởi Nguồn Đại Dịch | Young Man 4 (voice) |
| Chuyến Tàu Sinh Tử | Control Room (uncredited) | |
| 2014 | 우리별 일호와 얼룩소 | Playground Person / Passerby (voice) |
| 2012 | 창 | Lee Chang-su |
Tham gia sản xuất (44)
| 2026 | 군체 | Director |
| 군체 | Writer | |
| 2025 | 지옥: 두개의 삶 | Director |
| 지옥: 두개의 삶 | Editor | |
| 지옥: 두개의 삶 | Producer | |
| 지옥: 두개의 삶 | Writer | |
| Nhân Diện | Graphic Novel | |
| Nhân Diện | Director | |
| Nhân Diện | Writer | |
| Khải thị | Director | |
| Khải thị | Writer | |
| Khải thị | Comic Book | |
| 2023 | JUNG_E | Writer |
| JUNG_E | Director | |
| 2022 | 프린세스 아야 | Producer |
| 2021 | Ám thuật: Xác sống săn mồi | Writer |
| 2020 | Bán Đảo Peninsula | Director |
| Bán Đảo Peninsula | Writer | |
| 2018 | Năng Lực Siêu Phàm | Director |
| Năng Lực Siêu Phàm | Writer | |
| 2017 | 집으로 | Writer |
| 집으로 | Director | |
| 2016 | 졸업반 | Original Story |
| 졸업반 | Screenplay | |
| 졸업반 | Producer | |
| 카이: 거울 호수의 전설 | Producer | |
| Khởi Nguồn Đại Dịch | Editor | |
| Khởi Nguồn Đại Dịch | Writer | |
| Khởi Nguồn Đại Dịch | Director | |
| Khởi Nguồn Đại Dịch | Producer | |
| Chuyến Tàu Sinh Tử | Director | |
| Chuyến Tàu Sinh Tử | Adaptation | |
| 2014 | 발광하는 현대사 | Producer |
| 2013 | 사이비 | Writer |
| 사이비 | Director | |
| 사이비 | Editor | |
| 2012 | 창 | Writer |
| 창 | Director | |
| 2011 | Vua Lợn | Editor |
| Vua Lợn | Director | |
| Vua Lợn | Writer | |
| 2008 | 사랑은 단백질 | Director |
| 사랑은 단백질 | Writer | |
| 인디애니박스: 셀마의 단백질 커피 | Director |

