Lưu Thanh Vân là một nam diễn viên người Hồng Kông. Trong suốt sự nghiệp của mình, ông đã từng ba lần giành giải Kim Tượng và một giải Kim Mã cho Nam diễn viên chính xuất sắc nhất.








| 2025 | Dòng máu có thể gây chết người | Wong Chi-tat |
| 2024 | 爸爸 | Yuen Wing Nin |
| 談判專家 | Cheuk Man Wai | |
| 2023 | Bão Trắng 3: Thiên Đàng Hay Địa Ngục | Suchat |
| 2022 | Minh Nhật Chiến Ký | Johnson Cheng |
| Thần Thám Đại Chiến | Lee Chun | |
| 2020 | Sóng Dữ 2 | Tung Cheuk Man |
| 2019 | 我的宠物是大象 | 齐伟 |
| Liêm Chính Phong Vân | Chan King Chi | |
| 2017 | Độc Giới | Chen Hua |
| 2016 | Kinh Thiên Phá - Heartfall Arises | Calvin Che |
| Huyết Chiến | Yang Kenan | |
| 2015 | Hung Thủ Biến Mất | Song Donglu |
| Tam Thành Ký | Fang Daolong | |
| 暴瘋語 | Fan Kwok Sang | |
| 2014 | Thiết Thính Phong Vân 3 | Luk Kam Keung |
| 2013 | I Can't Live Without A Dream | Poon Ka Fai (Voice) |
| Bão Trắng (Trận Chiến Á Phiện) | Ma Ho-Tin | |
| 無涯:杜琪峯的電影世界 | Self | |
| 逃出生天 | Dai Kwan | |
| 2012 | 旋風腿 | — |
| Viên đạn biến mất | Inspector Song Donglu | |
| Truy Hùng | Inspector Wong Wai-han | |
| 2011 | Đại Ma Thuật Sư | Lei Bully |
| 奪命金 | Three-Legged Panther | |
| Thiết Thính Phong Vân 2 | Manson Law | |
| 周慧敏 Deep V 25週年演唱會 | 嘉宾 | |
| 2009 | 撲克王 | Uno Cheuk |
| Thiết Thính Phong Vân | Johnny Leung | |
| 再生號 | Tony Tong | |
| 2007 | 神探 | Inspector Chan Kwai Bun |
| 宝葫芦的秘密 | Magic Gourd (voice) | |
| 2006 | 我要成名 | Fai |
| 最愛女人購物狂 | Dr. Choosey Lee | |
| 2005 | Tình Hy Mã lạp Sơn | Panic |
| A Century of Light and Shadow | Self | |
| 2004 | 七年很癢 | Poon Chi-Man |
| 身驕肉貴 | Hugo | |
| 煎釀叁寶 | Frankie | |
| 絕世好賓 | Jack Chen / Mario | |
| 鬼馬狂想曲 | Director Man | |
| 2003 | Nhớ Mãi Cuộc Tình | Hale |
| 1:99 電影行動 | (segment "Rhapsody") | |
| 戀上你的床 | Magistrate Raymond | |
| Hắc Bạch Sâm Lâm | 7 Up | |
| Hong Kong Stories | Self | |
| 愛在陽光下 | Self | |
| 2002 | Cao Thủ Bỉm Sữa | Johnny Hung |
| 我左眼見到鬼 | Ken Wong / Sam Wong | |
| Tâm Niệm Phát Tài | Mahjong Master | |
| 2001 | Giây Phút Đoạt Mệnh 2 | Insp. Ho Sheung-Sang |
| 絕世好Bra | Johnny | |
| Lunch with Charles | Tong | |
| 1999 | Ánh Mắt Hung Ác | Manson Ma |
| Giây Phút Đoạt Mệnh | Insp. Ho Sheung-Sang | |
| 再見阿郎 | Michael Cheung | |
| Hội Tam Hiệp | Ho | |
| 1998 | Chân Tâm Anh Hùng | Martin |
| Đột ngột! | Sam | |
| 夜半無人屍語時 | Dr. Care Kwan | |
| Ám Hoa | Tony | |
| 1997 | 對不起,多謝你 | Li Lap Cheong |
| 高度戒備 | Inspector Pao | |
| 記得…香蕉成熟時3為妳鍾情 | Yeung Shing Bo at 32 (Narrator) | |
| 一個字頭的誕生 | A Gau | |
| 最後判決 | Father Li Chi Ho | |
| Thập Vạn Hỏa Cấp | Chief Yau Sui | |
| 1996 | Sắc Tình Nam Nữ | Derek Yee |
| Hắc Hiệp | Inspector 'Rock' Shek Wai-Ho | |
| Nữ Sát Thủ 32 Độ | Long Shek | |
| 摩登菩呢提 | Lam Chak Chi / Kidnapper | |
| Đội Xung Phong | Sergeant Bill Chu | |
| Đại Tam Nguyên | Lau Ching Fat | |
| 1995 | 山水有相逢 | Chun-Wai |
| 呆佬拜壽 | Chiu Ford | |
| 追女仔95之綺夢 | Kong Chi Lung | |
| 無味神探 | Inspector Lau Chun-Hoi | |
| 海根 | Root | |
| 终生大事 | Gei On | |
| 新房客 | Joe [cameo] | |
| 歡樂時光 | Chong Tsang | |
| 整蠱王 | Ko Hing | |
| 不一樣的媽媽 | Supt Cheung Hung | |
| Bác Sĩ Lưu Manh | Chiu | |
| 富貴人間 | Lion Dancer | |
| 1994 | 三個相愛的少年 | Ching Yu Hoi |
| 運財童子 | Big Mac | |
| 昨夜長風 | Xie Shi-Wen | |
| 拆彈專家:寶貝炸彈 | Peter Chan | |
| 記得香蕉成熟時II初戀情人 | Narrator | |
| 醉生夢死之灣仔之虎 | Dee | |
| Tân Anh Hùng Bản Sắc | Lobster Tsui | |
| 神探磨轆 | Liu Che-Mo | |
| 龍虎新風雲 | Black Cat / Ho Chi Yung | |
| 正月十五之一生一世 | Inspector Lau | |
| 股瘋 | 阿伦 | |
| 喂,搵邊位? | Officer Ma Fai | |
| 山雞變鳳凰 | Mozart | |
| 播種情人 | Charcoal | |
| 大富之家 | Hou Chung | |
| 1993 | 新不了情 | Kit |
| Đông Phương Tam Hiệp 2 | Tak | |
| 七月十四之不见不散 | Inspector Lau | |
| Đến Thượng Đế Cũng Phải Cười 4 | John | |
| Thủy Hử Truyện | Tso Wu | |
| 律政皇庭 | Officer Chung Siu Wan | |
| 人生得意衰盡歡 | Daniel | |
| 1992 | 女校風雲之邪教入侵 | Jack Chow Man Kit |
| Tình nhân nguy hiểm | Inspector Liu | |
| Cạm Bẫy Xứ Người | — | |
| 快樂按摩女郎 | — | |
| 1991 | 越青 | Fan Wan Tin |
| 1989 | 難民營風暴 | Nam |
| 鐵膽雄風 | Patriarch Fai | |
| 我要富貴 | Maddy | |
| 游戏边缘 | — | |
| Mafia Thượng Hải | 唐虎 | |
| 1988 | 蓝色时分 | — |
| 我要逃亡 | — | |
| Câu Chuyện Cảnh Sát 2 | CID in Restaurant | |
| 1986 | 聽不到的說話 | Kelly Mak |
| 2001 | Lunch with Charles | Songs |