







| 2025 | 再見UFO | Kin's Father |
| Dòng máu có thể gây chết người | Maddox Li | |
| 2021 | Anh Hùng Xạ Điêu Giáng Long Thập Bát Chưởng | 欧阳锋 |
| 2016 | 我老婆係明星 | Alex To |
| 2014 | Kim Kê 3 | — |
| 2012 | Đội Quân Siêu Trộm | Hong Kong Hotel Pool Employee |
| Anh Hùng và Lưu Manh: Đặc Vụ Kim Cương | Captain Owens | |
| 2010 | 快樂天堂・滾石30 Live in Taipei | Self |
| 2006 | 一石二鳥 3 | — |
| 2005 | 一石二鳥 2 | — |
| 2004 | Dragon: Since 1973 | — |
| 2003 | 賭俠之人定勝天 | Tinyat Szeto |
| 蒸发疑云 | 徐成 | |
| 網劫 | Coach Xu Cheng | |
| 2002 | 我愛一碌葛 | Alex |
| 麻煩三角錯 | Dr Tim Kwok Chi Keung | |
| 豬扒大聯盟 | Gordon | |
| 2001 | Đặc Công Khủng Bố | Don |
| 2000 | Thời Đại Trộm Cắp | Soto |
| 1997 | 完全結婚手冊 | Matt |
| 1996 | 今天不回家 | Longhong/Cai Deyao |
| 1995 | 救世神棍 | Pao Wah |
| Bác Sĩ Lưu Manh | Dr. Roger Jaw | |
| Vụ Huyên Náo Phố Bronx | Ice Cream Customer | |
| 1993 | 疯狂青春族 马路天使 | — |
| 杜德伟准我自我演唱会93 | — | |
| 1992 | 大灵通 | — |
| 华纳十五周年金钻群星演唱会 | — | |
| 藍江傳之反飛組風雲 | Teddy's Buddy | |
| 潇洒闯红尘 | — | |
| 1990 | Cấm Địa Cương Thi | Chen Lung Shih |
| 一眉道姑 | 王小虎 | |
| 1988 | Nữ Bá Vương | Man |
| 愛情謎語 | Abel Song | |
| Báo Thù | — | |
| 1987 | 不夜天 | Yin Lin-Hoi |
| 1991 | 黐線枕邊人 | Theme Song Performance |
| 1988 | Nữ Bá Vương | Stunts |