王柏傑
Acting
Nổi bật với

Cuộc Đời Của Pi
Buddhist Sailor · 2012

96 Phút Sinh Tử
Liu, Kai · 2025

Thập Nguyệt Vi Thành
Li Chung-Guang · 2009

建党伟业
Xiao Zisheng · 2011

Quan Vân Trường
The Emperor · 2011

軍中樂園
Chung Hua-Hsing · 2014

餘燼
2024

Tâm Dịch
Xia Zheng · 2023
Đã đóng (27)
| 2025 | 슬픈 열대 | — |
| 96 Phút Sinh Tử | Liu, Kai | |
| 2024 | 餘燼 | — |
| 2023 | Tâm Dịch | Xia Zheng |
| 2019 | 絕世情歌 | 文凱 |
| 2018 | 鏡像人.明日青春 | — |
| おもてなし | Jacky | |
| 2017 | 情比山高 | Wang Junrong |
| 2016 | 失控謊言 | 俊傑 |
| 神厨 | — | |
| 2014 | 非常婚事 | Wu Shan Peng |
| 軍中樂園 | Chung Hua-Hsing | |
| 怨鬼 | Joseph | |
| 2013 | 阿嬤的夢中情人 | Wan Pao-lung |
| 2012 | Cuộc Đời Của Pi | Buddhist Sailor |
| 騷人 | Adam | |
| 2011 | 赛车传奇 | Wu Jiale |
| 赛车传奇 | — | |
| 建党伟业 | Xiao Zisheng | |
| 百年情书 | — | |
| Quan Vân Trường | The Emperor | |
| Thần Kỳ Hiệp Lữ | Grandmaster Bai Xiaosheng | |
| 2010 | 茱麗葉 | Lo-Wei a.k.a Romeo (Segment "Juliet's Choice") |
| 2009 | Thập Nguyệt Vi Thành | Li Chung-Guang |
| 陽陽 | — | |
| 2008 | 曬棉被的好天氣 | — |
| 九降風 | Hsing |