Nhiều người biết Hồ Quân là một diễn viên kịch giỏi, nhưng về mảng phim truyện, tuy thấy quen, khán giả vẫn không thấy được sự xuất sắc của anh. Tuy nhiên, bộ phim đồng tính nam “Lam Vũ” đã gặt hái cho anh thành công lớn. Sau đó, anh đã đóng rất nhiều phim điện ảnh và phim truyền hình. Sự nam tính mạnh mẽ, hướng nội và trưởng thành của anh rất được yêu thích.








| 2026 | 替身拳手 | — |
| 2025 | Anh Hùng Xạ Điêu: Hiệp Chi Đại Giả | Hong Qigong |
| 2023 | 惊天救援 | Secretary |
| Trường Không Chi Vương | Zhang Ting | |
| 望道 | — | |
| 2022 | 黑狐之绝地营救 | — |
| Thanh Diện Tu La | Zhao Chuang / Golden Mask | |
| Trận Chiến Hồ Trường Tân 2 | Lei Jusheng | |
| 2021 | Đồ Lan Đóa: Lời nguyền duyên khởi | General Boyan |
| Trận Chiến Hồ Trường Tân | Lei Jusheng | |
| 2020 | Vua Thượng Hải 2 | 常力雄 |
| 2019 | 我和我的祖国 | General Luo Ruiqing (segment "The Eve") |
| Композитор | — | |
| 音乐家 | Xian Xing Hai | |
| 老师·好 | — | |
| 2018 | 张艺谋和他的影 | Self |
| Vô Ảnh | General Yang Cang | |
| 战神纪 | Kuchuru | |
| 2017 | Vua Thượng Hải | Shang Lixiong |
| 2016 | Siêu Vệ Sĩ | Chief Wang |
| 2015 | 开罗宣言 | — |
| 2014 | Biệt đội cứu hỏa | Fireman - Ocean |
| 2013 | Bão Lửa | Cao Nan |
| 2012 | 大兵金寶 | Mantis / Iron-Billed Chicken / Nine-Headed Snake (voice) |
| 2010 | Nhượng Tử Đạn Phi | Fake Zhang Mazi |
| 用心跳 | — | |
| 大汉风4:英雄美人 | — | |
| 2009 | Thập Nguyệt Vi Thành | General Yan Xiao-Guo |
| Hoa Mộc Lan | Rouran Prince Mendu | |
| 我的唐朝兄弟 | Xue Shisan | |
| 建国大业 | Gu Zhutong | |
| Cơ Khí Hiệp | Tsui Dai-chun | |
| Đại Chiến Xích Bích 2 | Zhao Yun | |
| 2008 | Đại Chiến Xích Bích | Zhao Yun |
| 一个人的奥林匹克 | — | |
| 2007 | 落叶归根 | Truck Driver |
| 集结号 | Col. Liu Zeshui | |
| 2006 | 好奇害死猫 | Zheng Zhong / John |
| 大汉风18:霸王别姬 | — | |
| 2005 | 長恨歌 | Officer Li Zhong De |
| 大汉风1:群雄并起 | — | |
| 破釜沉舟 | — | |
| 鴻門宴 | — | |
| 大汉风20:大风起兮 | — | |
| 2004 | 無間道.正序版 | Luk Kai Cheung |
| 2003 | Vô Gian Đạo II | Luk Kai Cheung |
| 楚汉风云 | — | |
| 2002 | Kim Kê | Ip Chi Kon |
| 2001 | 蓝宇 | Chen Handong |
| 平原枪声 | Ma Ying | |
| 1999 | 冲天飞豹 | — |
| 1997 | 歌手 | — |
| 1996 | 东宫西宫 | Xiao Shi |
| 燃烧的欲望 | — | |
| 1994 | 怒海红颜 | — |
| 1993 | 黑火 | — |
| 狂心灭情 | Da Wei | |
| 1992 | 黑雪 | 陆亮 |
| 2009 | 我的唐朝兄弟 | Producer |