Dương Hựu Ninh là một diễn viên Đài Loan nổi tiếng với vai diễn điện ảnh đầu tay trong Công thức 17, anh đã giành được giải Kim Mã cho Diễn viên mới xuất sắc nhất.








| 2025 | 梅艷芳4K全新剪輯版 | Ben Lam |
| Oán Thai Đòi Mẹ | Hsu-Chuan | |
| 2023 | Điểm Bùng Nổ | Zheng |
| 2021 | 梅艷芳 | Ben Lam |
| Chân Tam Quốc Vô Song | Liu Bei | |
| 複身犯 | — | |
| 2020 | 腿 | Zi-Han Zheng |
| 2019 | 深夜食堂 | Kai Yuan |
| 2018 | Truy Lùng Quái Yêu 2 | Yun Qing |
| 2017 | Phi Vụ Cuối Cùng | Po Chen |
| 建军大业 | Qian Dajun | |
| Hướng Dẫn Sử Dụng Đàn Ông | Cheng Ziqian | |
| 健忘村 | Dean | |
| 2016 | 我的战争 | Zhang Luodong |
| Điệp Vụ Đối Đầu 2 | Roy Ho | |
| 再见,在也不见 | Lin Ren Zheng | |
| Bóng Ma Nhà Hát | Gu Weibang | |
| 大尾鱸鰻2 | He Xiang | |
| 2015 | 新步步惊心 | Yin Zhen (14th Prince) |
| Thái Bình Luân 2 | — | |
| 風中家族 | Sheng Peng | |
| 我是女王 | Tony | |
| 2014 | Thái Bình Luân | — |
| Ngôi nhà số 81 Kinh Thành | — | |
| 2013 | 總舖師 | Hai |
| 大尾鱸鰻 | Xiao Ho | |
| 2012 | 逐愛之旅 | — |
| 逐爱之旅 | 良一 | |
| 下一个奇迹 | Xu Guokai | |
| 2011 | 幸福额度 | Shen Tao/Tony |
| 2010 | 初戀風暴 | Wang Yi Zhe |
| 背著你跳舞 | — | |
| 街角的小王子 | — | |
| 一頁台北 | Raymond | |
| 2009 | 台北飄雪 | Ray |
| 2007 | 天堂口 | Hu |
| 2006 | 明明 | Tu 阿土 |
| 國士無雙 | Gene | |
| 2004 | 夢遊夏威夷 | — |
| 17歲的天空 | Tien |