라미란
Acting
Sự nghiệp doanh thu
Tổng 40.16 tỷ qua 8 phim
Nổi bật với

Hy Vọng
Young-suk's Mother · 2013

Quái Vật Sông Hàn
Woman Stomping Her Feet (uncredited) · 2006

Người Đẹp Báo Thù
Oh Su-hee · 2005

Người Tình Ma Cà Rồng
Nurse Yu · 2009

Khát Vọng Thượng Lưu
Lee Hwa-ran · 2018

Đại Ca Hóa Soái Ca
Oh Mi-sun · 2019

Bộ 5 Siêu Đẳng Cấp
Kim Seonnyeo · 2025

워킹걸
Eum Soon-ok · 2015
Ảnh
Đã đóng (49)
| 2026 | 미스터김, 영화관에 가다 | Self |
| 2025 | Bộ 5 Siêu Đẳng Cấp | Kim Seonnyeo |
| 2024 | 오랜만이다 | Ran-sook |
| Bà Thím Báo Thù | Duk-hee | |
| 2022 | 고속도로 가족 | Young-sun |
| 컴백홈 | Young-shim | |
| 정직한 후보 2 | Ju Sang-sook | |
| 2021 | Đêm Giao Thừa | Marriage Doctor |
| 2020 | Bà Hoàng Nói Dối | Ju Sang-sook |
| 2019 | 점박이 한반도의 공룡 2: 새로운 낙원 | — |
| Phi Vụ Nữ Quyền | Park Mi-young | |
| Đại Ca Hóa Soái Ca | Oh Mi-sun | |
| 2018 | Người Quen Xa Lạ | So-wol (voice) |
| Khát Vọng Thượng Lưu | Lee Hwa-ran | |
| 2017 | 정마담의 마지막 일주일 | — |
| 특별시민 | Yang Jin-joo | |
| 보통사람 | Song Jeong-sook | |
| 2016 | Công Chúa Cuối Cùng | Bok-soon |
| Bộ Tứ Lừa Đảo | Madame Yoon | |
| 2015 | 히말라야 | Jo Myeong-ae |
| Cô Vợ Bắt Đắc Dĩ | Mi-seon | |
| 워킹걸 | Eum Soon-ok | |
| 2014 | Lời Hứa Với Cha | Deok-soo's Paternal Aunt |
| 빅매치 | Young-ho's Wife | |
| Cô Dâu Nổi Loạn | Landlady | |
| 예쁘다 오만복 | — | |
| 피끓는 청춘 | Kim Nan-young | |
| 2013 | Hy Vọng | Young-suk's Mother |
| 스파이 | Yakult delivery woman | |
| 무게 | Woman from Incheon | |
| 연애의 온도 | Ms. Son | |
| 2012 | 자칼이 온다 | Cleaner |
| 공모자들 | Smuggler | |
| 무서운 이야기 | Mother | |
| 두 개의 달 | Na Mi-ran | |
| Đặc Vụ Catwalk | Teacher Song | |
| 댄싱퀸 | Myeong-ae | |
| 2011 | 티끌모아 로맨스 | Landlady |
| Good for nothing | 여자친구 | |
| 댄스 타운 | Lee Jung-rim | |
| 2010 | Ma Ơi Chào Mi | Neighbor Woman |
| 카멜리아 | Customer (segment "Love for Sale") | |
| 죽이고 싶은 | Nurse Soo | |
| 육혈포 강도단 | Ma'am | |
| 2009 | Người Tình Ma Cà Rồng | Nurse Yu |
| 2008 | 미쓰 홍당무 | Na Mi-ran |
| 2007 | 마을금고 연쇄습격사건 | Mrs. Bong |
| 2006 | Quái Vật Sông Hàn | Woman Stomping Her Feet (uncredited) |
| 2005 | Người Đẹp Báo Thù | Oh Su-hee |








